an ang en eng in ing ong
Âm cuối n kết thúc với đầu lưỡi gần lợi; ng kết thúc với phần sau lưỡi nâng lên. Không thêm nguyên âm sau âm cuối. Luyện đối chiếu từng cặp an ang, en eng, in ing.
Mục tiêu: Nghe và đọc âm cuối n ng rõ ràng, ghi lại pinyin từ nghe được.

Đọc to các từ đã học, nhớ lại nghĩa trước khi học bài mới:
三
sān
ba
山
shān
núi
新
xīn
mới
星
xīng
ngôi sao
很
hěn
rất
冷
lěng
lạnh
饭
fàn
cơm
房
fáng
phòng nhà
Audio mẫu cả bài
三,山,新,星。
sān, shān, xīn, xīng。
今天很冷。
jīn tiān hěn lěng。
这是新房间。
zhè shì xīn fáng jiān。
Bài đọc
三,山,新,星。 今天很冷。 这是新房间。
sān, shān, xīn, xīng。 jīn tiān hěn lěng。 zhè shì xīn fáng jiān。
Câu hỏi đọc hiểu
an ang en eng in ing ong
an ang en eng in ing ong
Âm cuối n kết thúc với đầu lưỡi gần lợi; ng kết thúc với phần sau lưỡi nâng lên. Không thêm nguyên âm sau âm cuối. Luyện đối chiếu từng cặp an ang, en eng, in ing.
Nghe track GAME. Chọn pinyin của từ vừa nghe.
Từ nào có nghĩa “ba”?
Sắp xếp thành câu đúng
Xem thứ tự nét, viết mỗi chữ 5 lần vào vở ô ly hoặc sách luyện viết.

三
sān

山
shān

新
xīn

星
xīng

很
hěn

冷
lěng
Hoạt ảnh nét chữ: Hanzi Writer Data 2.0.1 · Arphic Public License.
Hoạt động trên lớp
Nghe và đọc âm cuối n ng rõ ràng, ghi lại pinyin từ nghe được.
Luyện viết
Viết 3 câu dùng từ và mẫu câu của buổi học.
Tự kiểm tra
Tự chấm điểm (0–8)
Nghe, nói, đọc, viết — mỗi kỹ năng 0–2 điểm. Cần từ 6 điểm để hoàn thành.
Điều kiện hoàn thành