请再说一遍。 我不太明白。
Chia câu thành cụm nghĩa. Giữ trọng âm ở thông tin chính và ngắt nghỉ ở ranh giới câu. Không ngắt giữa từng chữ khi đã nói được theo cụm.
Mục tiêu: Nghe hướng dẫn lớp học và chủ động yêu cầu giáo viên nhắc lại khi cần.

Đọc to các từ đã học, nhớ lại nghĩa trước khi học bài mới:
请听
qǐng tīng
vui lòng nghe
请读
qǐng dú
vui lòng đọc
再说
zài shuō
nói lại
一遍
yī biàn
một lượt
明白
míng bái
hiểu rõ
不知道
bù zhī dào
không biết
老师
lǎo shī
giáo viên
同学
tóng xué
bạn học
Audio mẫu cả bài
老师,请再说一遍。
lǎo shī, qǐng zài shuō yī biàn。
好,请听。
hǎo, qǐng tīng。
我明白了,谢谢。
wǒ míng bái le, xiè xiè。
Bài đọc
老师,请再说一遍。 好,请听。 我明白了,谢谢。
lǎo shī, qǐng zài shuō yī biàn。 hǎo, qǐng tīng。 wǒ míng bái le, xiè xiè。
Câu hỏi đọc hiểu
请再说一遍。 我不太明白。
qǐng zài shuō yī biàn。 wǒ bù tài míng bái。
Chia câu thành cụm nghĩa. Giữ trọng âm ở thông tin chính và ngắt nghỉ ở ranh giới câu. Không ngắt giữa từng chữ khi đã nói được theo cụm.
Nghe track GAME. Chọn pinyin của từ vừa nghe.
Từ nào có nghĩa “vui lòng nghe”?
Sắp xếp thành câu đúng
Xem thứ tự nét, viết mỗi chữ 5 lần vào vở ô ly hoặc sách luyện viết.

请

听

读

再

说

一
Hoạt ảnh nét chữ: Hanzi Writer Data 2.0.1 · Arphic Public License.
Hoạt động trên lớp
Nghe hướng dẫn lớp học và chủ động yêu cầu giáo viên nhắc lại khi cần.
Luyện viết
Viết 3 câu dùng từ và mẫu câu của buổi học.
Tự kiểm tra
Tự chấm điểm (0–8)
Nghe, nói, đọc, viết — mỗi kỹ năng 0–2 điểm. Cần từ 6 điểm để hoàn thành.
Điều kiện hoàn thành