两 加 lượng từ
我有两个手机。 Tôi có hai điện thoại.
Số đếm và liên hệ
Mục tiêu: Dùng cấu trúc 两 加 lượng từ và đọc tìm chi tiết.

Đọc to các từ đã học, nhớ lại nghĩa trước khi học bài mới:
六
liù
sáu
七
qī
bảy
八
bā
tám
九
jiǔ
chín
十
shí
mười
百
bǎi
trăm
穿
chuān
mặc
猫
māo
mèo
玩
wán
chơi
做
zuò
làm
Audio mẫu cả bài
你的电话号码是多少?
nǐ de diàn huà hào mǎ shì duō shǎo?
一三八,二零六五,四七九一。
yī sān bā, èr líng liù wǔ, sì qī jiǔ yī。
请再说一次。
qǐng zài shuō yī cì。
一三八,二零六五,四七九一。
yī sān bā, èr líng liù wǔ, sì qī jiǔ yī。
你有几个手机?
nǐ yǒu jǐ gè shǒu jī?
我有一个手机。
wǒ yǒu yí gè shǒu jī。
Bài đọc
这是小林的手机。他的号码是一三八二零六五四七九一。他只有一个手机。
zhè shì xiǎo lín de shǒu jī。 tā de hào mǎ shì yī sān bā èr líng liù wǔ sì qī jiǔ yī。 tā zhǐ yǒu yí gè shǒu jī。
Câu hỏi đọc hiểu
两 加 lượng từ
liǎng jiā lượng từ
我有两个手机。 Tôi có hai điện thoại.
Nghe và chọn từ bạn vừa nghe.
Từ nào có nghĩa “sáu”?
Câu hỏi nhanh
号码最后四位是什么?
Sắp xếp thành câu đúng
Xem thứ tự nét, viết mỗi chữ 5 lần vào vở ô ly hoặc sách luyện viết.

六
liù

七
qī

八
bā

九
jiǔ

十
shí

百
bǎi
Hoạt ảnh nét chữ: Hanzi Writer Data 2.0.1 · Arphic Public License.
Hoạt động trên lớp
Đọc cho bạn một số điện thoại giả định. Bạn ghi lại rồi đọc kiểm tra theo cụm số.
Luyện viết
Viết 3 câu dùng từ và mẫu câu của buổi học.
Tự kiểm tra
Tự chấm điểm (0–8)
Nghe, nói, đọc, viết — mỗi kỹ năng 0–2 điểm. Cần từ 6 điểm để hoàn thành.
Điều kiện hoàn thành