Mốc giờ
现在八点半。 Bây giờ tám giờ rưỡi.
Giờ và lịch sinh hoạt
Mục tiêu: Nhận diện và dùng từ về giờ và lịch sinh hoạt; nghe lấy thông tin chính.

Đọc to các từ đã học, nhớ lại nghĩa trước khi học bài mới:
点
diǎn
giờ
分
fēn
phút
半
bàn
rưỡi
早上
zǎoshang
buổi sáng sớm
上午
shàngwǔ
buổi sáng
中午
zhōngwǔ
buổi trưa
到
dào
đến
明年
míngnián
năm sau
问题
wèntí
câu hỏi vấn đề
Audio mẫu cả bài
你每天几点起床?
nǐ měi tiān jǐ diǎn qǐ chuáng?
我六点半起床。
wǒ liù diǎn bàn qǐ chuáng。
几点去学校?
jǐ diǎn qù xué xiào?
七点去学校。
qī diǎn qù xué xiào。
晚上几点睡觉?
wǎn shàng jǐ diǎn shuì jiào?
十点半睡觉。
shí diǎn bàn shuì jiào。
Bài đọc
我每天六点半起床,七点去学校。下午四点回家,晚上十点半睡觉。
wǒ měi tiān liù diǎn bàn qǐ chuáng, qī diǎn qù xué xiào。 xià wǔ sì diǎn huí jiā, wǎn shàng shí diǎn bàn shuì jiào。
Câu hỏi đọc hiểu
Mốc giờ
Mốc giờ
现在八点半。 Bây giờ tám giờ rưỡi.
Nghe và chọn từ bạn vừa nghe.
Từ nào có nghĩa “giờ”?
Câu hỏi nhanh
Từ nào có nghĩa “giờ”?
Sắp xếp thành câu đúng
Xem thứ tự nét, viết mỗi chữ 5 lần vào vở ô ly hoặc sách luyện viết.

点
diǎn

分
fēn

半
bàn

早

上

午
Hoạt ảnh nét chữ: Hanzi Writer Data 2.0.1 · Arphic Public License.
Hoạt động trên lớp
So sánh hai thời khóa biểu. Tìm một khoảng trống chung để học tiếng Trung 30 phút.
Luyện viết
Viết 3 câu dùng từ và mẫu câu của buổi học.
Tự kiểm tra
Tự chấm điểm (0–8)
Nghe, nói, đọc, viết — mỗi kỹ năng 0–2 điểm. Cần từ 6 điểm để hoàn thành.
Điều kiện hoàn thành