多少钱
这个多少钱? Cái này bao nhiêu tiền?
Mua sắm và giá cả
Mục tiêu: Nhận diện và dùng từ về mua sắm và giá cả; nghe lấy thông tin chính.

Đọc to các từ đã học, nhớ lại nghĩa trước khi học bài mới:
买
mǎi
mua
卖
mài
bán
钱
qián
tiền
块
kuài
đồng khẩu ngữ
元
yuán
đồng đơn vị tiền
毛
máo
hào
歌
gē
bài hát
你们
nǐmen
các bạn
休息
xiūxi
nghỉ ngơi
Audio mẫu cả bài
这个杯子多少钱?
zhè ge bēi zi duō shǎo qián?
二十块。
èr shí kuài。
那个呢?
nà ge ne?
那个十五块。
nà ge shí wǔ kuài。
我要那个,谢谢。
wǒ yào nà ge, xiè xiè。
好,十五块。
hǎo, shí wǔ kuài。
Bài đọc
商店里,这个杯子二十块,那个十五块。小安买了十五块的杯子。
shāng diàn lǐ, zhè ge bēi zi èr shí kuài, nà ge shí wǔ kuài。 xiǎo ān mǎi le shí wǔ kuài de bēi zi。
Câu hỏi đọc hiểu
多少钱
duō shǎo qián
这个多少钱? Cái này bao nhiêu tiền?
Nghe và chọn từ bạn vừa nghe.
Từ nào có nghĩa “mua”?
Câu hỏi nhanh
Từ nào có nghĩa “mua”?
Sắp xếp thành câu đúng
Xem thứ tự nét, viết mỗi chữ 5 lần vào vở ô ly hoặc sách luyện viết.

买
mǎi

卖
mài

钱
qián

块
kuài

元
yuán

毛
máo
Hoạt ảnh nét chữ: Hanzi Writer Data 2.0.1 · Arphic Public License.
Hoạt động trên lớp
Người bán giữ bảng giá kín, người mua có ngân sách 50 đồng. Hỏi giá và chọn hai món.
Luyện viết
Viết 3 câu dùng từ và mẫu câu của buổi học.
Tự kiểm tra
Tự chấm điểm (0–8)
Nghe, nói, đọc, viết — mỗi kỹ năng 0–2 điểm. Cần từ 6 điểm để hoàn thành.
Điều kiện hoàn thành