Danh từ 加 很 加 tính từ
这件衣服很大。 Áo này rộng.
Mua sắm và giá cả
Mục tiêu: Hoàn thành nhiệm vụ giao tiếp về mua sắm và giá cả và viết sản phẩm ngắn.

Đọc to các từ đã học, nhớ lại nghĩa trước khi học bài mới:
少
shǎo
ít
贵
guì
đắt
便宜
piányi
rẻ
这个
zhège
cái này
那个
nàge
cái kia
谢谢
xièxie
cảm ơn
公司
gōngsī
công ty
女士
nǚshì
quý bà cô
医生
yīshēng
bác sĩ
Audio mẫu cả bài
这个杯子多少钱?
zhè ge bēi zi duō shǎo qián?
二十块。
èr shí kuài。
那个呢?
nà ge ne?
那个十五块。
nà ge shí wǔ kuài。
我要那个,谢谢。
wǒ yào nà ge, xiè xiè。
好,十五块。
hǎo, shí wǔ kuài。
Bài đọc
商店里,这个杯子二十块,那个十五块。小安买了十五块的杯子。
shāng diàn lǐ, zhè ge bēi zi èr shí kuài, nà ge shí wǔ kuài。 xiǎo ān mǎi le shí wǔ kuài de bēi zi。
Câu hỏi đọc hiểu
Danh từ 加 很 加 tính từ
Danh từ jiā hěn jiā tính từ
这件衣服很大。 Áo này rộng.
Nghe track GAME. Chọn đúng từ vừa nghe.
Từ nào có nghĩa “ít”?
Sắp xếp thành câu đúng
Xem thứ tự nét, viết mỗi chữ 5 lần vào vở ô ly hoặc sách luyện viết.

少
shǎo

贵
guì

便

宜

这

个
Hoạt ảnh nét chữ: Hanzi Writer Data 2.0.1 · Arphic Public License.
Hoạt động trên lớp
Người bán giữ bảng giá kín, người mua có ngân sách 50 đồng. Hỏi giá và chọn hai món.
Luyện viết
Viết 3 câu dùng từ và mẫu câu của buổi học.
Tự kiểm tra
Tự chấm điểm (0–8)
Nghe, nói, đọc, viết — mỗi kỹ năng 0–2 điểm. Cần từ 6 điểm để hoàn thành.
Điều kiện hoàn thành