会 và 可以
我会游泳,今天可以去游泳。 Tôi biết bơi, hôm nay có thể đi bơi.
Sở thích và khả năng
Mục tiêu: Nhận diện và dùng từ về sở thích và khả năng; nghe lấy thông tin chính.

Đọc to các từ đã học, nhớ lại nghĩa trước khi học bài mới:
爱
ài
thích yêu
唱歌
chàng gē
hát
跳舞
tiàowǔ
nhảy
打篮球
dǎ lán qiú
chơi bóng rổ
踢足球
tī zú qiú
đá bóng
弹钢琴
tán gāng qín
chơi piano
啊
a
trợ từ cảm thán
花
huā
hoa hoặc tiêu tiền tùy nghĩa
妻子
qīzi
vợ
右
yòu
phải
Audio mẫu cả bài
周末你喜欢做什么?
zhōu mò nǐ xǐ huān zuò shén me?
我喜欢打篮球,也喜欢唱歌。
wǒ xǐ huān dǎ lán qiú, yě xǐ huān chàng gē。
你会弹钢琴吗?
nǐ huì tán gāng qín ma?
不会,我觉得有点儿难。
bú huì, wǒ jué de yǒu diǎn ér nán。
我们可以一起学。
wǒ men kě yǐ yì qǐ xué。
好,星期六下午怎么样?
hǎo, xīng qī liù xià wǔ zěn me yàng?
Bài đọc
小安最喜欢打篮球。他也爱唱歌,但是不会弹钢琴。这个周末,他想和小林一起学钢琴。
xiǎo ān zuì xǐ huān dǎ lán qiú。 tā yě ài chàng gē, dàn shì bú huì tán gāng qín。 zhè ge zhōu mò, tā xiǎng hé xiǎo lín yì qǐ xué gāng qín。
Câu hỏi đọc hiểu
会 và 可以
huì và kě yǐ
我会游泳,今天可以去游泳。 Tôi biết bơi, hôm nay có thể đi bơi.
Nghe và chọn từ bạn vừa nghe.
Từ nào có nghĩa “thích yêu”?
Câu hỏi nhanh
Từ nào có nghĩa “thích yêu”?
Sắp xếp thành câu đúng
Xem thứ tự nét, viết mỗi chữ 5 lần vào vở ô ly hoặc sách luyện viết.

爱
ài

唱

歌

跳

舞

打
Hoạt ảnh nét chữ: Hanzi Writer Data 2.0.1 · Arphic Public License.
Hoạt động trên lớp
Tổ chức câu lạc bộ: hỏi khả năng của ba thành viên và chọn một hoạt động mọi người đều tham gia được.
Luyện viết
Viết 3 câu dùng từ và mẫu câu của buổi học.
Tự kiểm tra
Tự chấm điểm (0–8)
Nghe, nói, đọc, viết — mỗi kỹ năng 0–2 điểm. Cần từ 6 điểm để hoàn thành.
Điều kiện hoàn thành