打算
我打算周末看电影。 Tôi định cuối tuần xem phim.
Hẹn gặp và kế hoạch
Mục tiêu: Nhận diện và dùng từ về hẹn gặp và kế hoạch; nghe lấy thông tin chính.

Đọc to các từ đã học, nhớ lại nghĩa trước khi học bài mới:
打算
dǎ suàn
dự định
准备
zhǔnbèi
chuẩn bị
计划
jì huà
kế hoạch
开始
kāishǐ
bắt đầu
结束
jié shù
kết thúc
有空
yǒu kòng
rảnh
包
bāo
túi gói
记得
jìde
nhớ
上去
shàngqù
đi lên
走路
zǒulù
đi bộ
Audio mẫu cả bài
星期六你有空吗?
xīng qī liù nǐ yǒu kòng ma?
有。你有什么计划?
yǒu。 nǐ yǒu shén me jì huà?
我打算先吃饭,然后看电影。
wǒ dǎ suàn xiān chī fàn, rán hòu kàn diàn yǐng。
几点见面?
jǐ diǎn jiàn miàn?
十一点半,在学校门口见。
shí yì diǎn bàn, zài xué xiào mén kǒu jiàn。
好,我一定不迟到。
hǎo, wǒ yí dìng bù chí dào。
Bài đọc
星期六,小安和小林十一点半在学校门口见。他们打算先吃饭,然后看电影。
xīng qī liù, xiǎo ān hé xiǎo lín shí yì diǎn bàn zài xué xiào mén kǒu jiàn。 tā men dǎ suàn xiān chī fàn, rán hòu kàn diàn yǐng。
Câu hỏi đọc hiểu
打算
dǎ suàn
我打算周末看电影。 Tôi định cuối tuần xem phim.
Nghe và chọn từ bạn vừa nghe.
Từ nào có nghĩa “dự định”?
Câu hỏi nhanh
Từ nào có nghĩa “dự định”?
Sắp xếp thành câu đúng
Xem thứ tự nét, viết mỗi chữ 5 lần vào vở ô ly hoặc sách luyện viết.

打

算

准

备

计

划
Hoạt ảnh nét chữ: Hanzi Writer Data 2.0.1 · Arphic Public License.
Hoạt động trên lớp
Hai người có lịch bận khác nhau. Tìm giờ chung, lập kế hoạch hai hoạt động và xác nhận bằng tin nhắn.
Luyện viết
Viết 3 câu dùng từ và mẫu câu của buổi học.
Tự kiểm tra
Tự chấm điểm (0–8)
Nghe, nói, đọc, viết — mỗi kỹ năng 0–2 điểm. Cần từ 6 điểm để hoàn thành.
Điều kiện hoàn thành