离
我家离学校很近。 Nhà tôi gần trường.
Nhà ở và so sánh
Mục tiêu: Dùng cấu trúc 离 và đọc tìm chi tiết.

Đọc to các từ đã học, nhớ lại nghĩa trước khi học bài mới:
门
mén
cửa
窗户
chuāng hù
cửa sổ
旁边
pángbiān
bên cạnh
近
jìn
gần
远
yuǎn
xa
比
bǐ
so với
出国
chūguó
ra nước ngoài
进来
jìnlái
vào đây
手表
shǒubiǎo
đồng hồ đeo tay
Audio mẫu cả bài
这个房间怎么样?
zhè ge fáng jiān zěn me yàng?
很干净,也很大。
hěn gān jìng, yě hěn dà。
比你现在的房间大吗?
bǐ nǐ xiàn zài de fáng jiān dà ma?
大一点儿,但是离学校比较远。
dà yī diǎn ér, dàn shì lí xué xiào bǐ jiào yuǎn。
那个房间呢?
nà ge fáng jiān ne?
小一点儿,不过离学校很近。
xiǎo yì diǎn ér, bù guò lí xué xiào hěn jìn。
Bài đọc
第一个房间大、干净,但是离学校远。第二个房间小一点儿,不过离学校近。小林想选第二个。
dì yí gè fáng jiān dà 、 gān jìng, dàn shì lí xué xiào yuǎn。 dì èr gè fáng jiān xiǎo yì diǎn ér, bù guò lí xué xiào jìn。 xiǎo lín xiǎng xuǎn dì èr gè。
Câu hỏi đọc hiểu
离
lí
我家离学校很近。 Nhà tôi gần trường.
Nghe và chọn từ bạn vừa nghe.
Từ nào có nghĩa “cửa”?
Câu hỏi nhanh
小林想选哪个?
Sắp xếp thành câu đúng
Xem thứ tự nét, viết mỗi chữ 5 lần vào vở ô ly hoặc sách luyện viết.

门
mén

窗

户

旁

边

近
jìn
Hoạt ảnh nét chữ: Hanzi Writer Data 2.0.1 · Arphic Public License.
Hoạt động trên lớp
比较两套房的面积、价格和距离。说明自己的选择并给出两个理由。 So sánh và giải thích bằng câu ngắn.
Luyện viết
Viết 3 câu dùng từ và mẫu câu của buổi học.
Tự kiểm tra
Tự chấm điểm (0–8)
Nghe, nói, đọc, viết — mỗi kỹ năng 0–2 điểm. Cần từ 6 điểm để hoàn thành.
Điều kiện hoàn thành