给
请给我介绍一下。 Vui lòng giới thiệu cho tôi.
Học tập và công việc
Mục tiêu: Nhận diện và dùng từ về học tập và công việc; nghe lấy thông tin chính.

Đọc to các từ đã học, nhớ lại nghĩa trước khi học bài mới:
考试
kǎoshì
kỳ thi
问题
wèntí
câu hỏi vấn đề
回答
huí dá
trả lời
作业
zuò yè
bài tập
练习
liàn xí
luyện tập
复习
fù xí
ôn tập
动
dòng
chuyển động
门口
ménkǒu
cửa lối vào
小孩儿
xiǎoháir
trẻ em
Audio mẫu cả bài
今天有中文作业吗?
jīn tiān yǒu zhōng wén zuò yè ma?
有,老师让我们复习第三课。
yǒu, lǎo shī ràng wǒ men fù xí dì sān kè。
这个问题你明白吗?
zhè ge wèn tí nǐ míng bái ma?
还不太明白。
hái bù tài míng bái。
我们一起找老师问一下吧。
wǒ men yì qǐ zhǎo lǎo shī wèn yī xià ba。
好,老师在办公室。
hǎo, lǎo shī zài bàn gōng shì。
Bài đọc
今天的作业是复习第三课。小安和小林有一个问题不太明白。他们去办公室问老师。
jīn tiān de zuò yè shì fù xí dì sān kè。 xiǎo ān hé xiǎo lín yǒu yí gè wèn tí bù tài míng bái。 tā men qù bàn gōng shì wèn lǎo shī。
Câu hỏi đọc hiểu
给
gěi
请给我介绍一下。 Vui lòng giới thiệu cho tôi.
Nghe và chọn từ bạn vừa nghe.
Từ nào có nghĩa “kỳ thi”?
Câu hỏi nhanh
Từ nào có nghĩa “kỳ thi”?
Sắp xếp thành câu đúng
Xem thứ tự nét, viết mỗi chữ 5 lần vào vở ô ly hoặc sách luyện viết.

考

试

问

题

回

答
Hoạt ảnh nét chữ: Hanzi Writer Data 2.0.1 · Arphic Public License.
Hoạt động trên lớp
Một bạn đọc yêu cầu bài tập, một bạn đọc ghi chú còn thiếu. Hỏi lại, giải thích rồi xác nhận yêu cầu.
Luyện viết
Viết 3 câu dùng từ và mẫu câu của buổi học.
Tự kiểm tra
Tự chấm điểm (0–8)
Nghe, nói, đọc, viết — mỗi kỹ năng 0–2 điểm. Cần từ 6 điểm để hoàn thành.
Điều kiện hoàn thành