是……的
我是昨天来的。 Tôi đến hôm qua.
Du lịch và tổng hợp
Mục tiêu: Nhận diện và dùng từ về du lịch và tổng hợp; nghe lấy thông tin chính.

Đọc to các từ đã học, nhớ lại nghĩa trước khi học bài mới:
酒店
jiǔdiàn
khách sạn
护照
hù zhào
hộ chiếu
行李
xíng lǐ
hành lý
订
dìng
đặt trước
房卡
fáng kǎ
thẻ phòng
住几天
zhù jǐ tiān
ở mấy ngày
黑色
hēisè
màu đen
鸟
niǎo
chim
阴
yīn
trời âm u
Audio mẫu cả bài
您好,我订了一个房间。
nín hǎo, wǒ dìng le yí gè fáng jiān。
请问,您叫什么名字?
qǐng wèn, nín jiào shén me míng zì?
我叫小林,打算住三天。
wǒ jiào xiǎo lín, dǎ suàn zhù sān tiān。
好的,请给我看一下护照。
hǎo de, qǐng gěi wǒ kàn yī xià hù zhào。
给您。房间有网络吗?
gěi nín。 fáng jiān yǒu wǎng luò ma?
有,这是您的房卡。
yǒu, zhè shì nín de fáng kǎ。
Bài đọc
小林订了一个房间,打算住三天。办入住时,他给工作人员看了护照。房间有网络。
xiǎo lín dìng le yí gè fáng jiān, dǎ suàn zhù sān tiān。 bàn rù zhù shí, tā gěi gōng zuò rén yuán kàn le hù zhào。 fáng jiān yǒu wǎng luò。
Câu hỏi đọc hiểu
是……的
shì …… de
我是昨天来的。 Tôi đến hôm qua.
Nghe và chọn từ bạn vừa nghe.
Từ nào có nghĩa “khách sạn”?
Câu hỏi nhanh
Từ nào có nghĩa “khách sạn”?
Sắp xếp thành câu đúng
Xem thứ tự nét, viết mỗi chữ 5 lần vào vở ô ly hoặc sách luyện viết.

酒

店

护

照

行

李
Hoạt ảnh nét chữ: Hanzi Writer Data 2.0.1 · Arphic Public License.
Hoạt động trên lớp
Nhiệm vụ tổng hợp: chọn phương tiện, đặt phòng, gọi món và xử lý một thay đổi lịch trình bằng hội thoại.
Luyện viết
Viết 3 câu dùng từ và mẫu câu của buổi học.
Tự kiểm tra
Tự chấm điểm (0–8)
Nghe, nói, đọc, viết — mỗi kỹ năng 0–2 điểm. Cần từ 6 điểm để hoàn thành.
Điều kiện hoàn thành