mā má mǎ mà ma
Một âm tiết có thanh mẫu, vận mẫu và thanh điệu. Thanh 1 cao ngang, thanh 2 đi lên, thanh 3 thấp rồi nhô lên khi đọc riêng, thanh 4 đi xuống. Thanh nhẹ ngắn và không có dấu.
Mục tiêu: Phân biệt bốn thanh bằng tai, nhận diện dấu và giới thiệu một lời chào.

Đọc to các từ đã học, nhớ lại nghĩa trước khi học bài mới:
妈
mā
mẹ
麻
má
tê gai
马
mǎ
ngựa
骂
mà
mắng
吗
ma
trợ từ hỏi
好
hǎo
tốt
Audio mẫu cả bài
妈,麻,马,骂。
mā, má, mǎ, mà。
你好!
nǐ hǎo!
你好吗?
nǐ hǎo ma?
Bài đọc
妈,麻,马,骂。 你好! 你好吗?
mā, má, mǎ, mà。 nǐ hǎo! nǐ hǎo ma?
Câu hỏi đọc hiểu
mā má mǎ mà ma
mā má mǎ mà ma
Một âm tiết có thanh mẫu, vận mẫu và thanh điệu. Thanh 1 cao ngang, thanh 2 đi lên, thanh 3 thấp rồi nhô lên khi đọc riêng, thanh 4 đi xuống. Thanh nhẹ ngắn và không có dấu.
Nghe track GAME. Chọn pinyin của từ vừa nghe.
Từ nào có nghĩa “mẹ”?
Sắp xếp thành câu đúng
Xem thứ tự nét, viết mỗi chữ 5 lần vào vở ô ly hoặc sách luyện viết.

妈
mā

麻
má

马
mǎ

骂
mà

吗
ma

好
hǎo
Hoạt ảnh nét chữ: Hanzi Writer Data 2.0.1 · Arphic Public License.
Hoạt động trên lớp
Phân biệt bốn thanh bằng tai, nhận diện dấu và giới thiệu một lời chào.
Luyện viết
Viết 3 câu dùng từ và mẫu câu của buổi học.
Tự kiểm tra
Tự chấm điểm (0–8)
Nghe, nói, đọc, viết — mỗi kỹ năng 0–2 điểm. Cần từ 6 điểm để hoàn thành.
Điều kiện hoàn thành