a o e i u ü
Với ü, giữ lưỡi như i rồi tròn môi. Không đồng nhất ü với u. Vị trí môi và lưỡi quan trọng hơn việc tìm một âm tiếng Việt tương đương.
Mục tiêu: Nghe và phân biệt u với ü, đọc sáu vận mẫu trong âm tiết có nghĩa.

Đọc to các từ đã học, nhớ lại nghĩa trước khi học bài mới:
八
bā
tám
我
wǒ
tôi
饿
è
đói
一
yī
một
五
wǔ
năm
鱼
yú
cá
Audio mẫu cả bài
我,鱼,五。
wǒ, yú, wǔ。
我饿了。
wǒ è le。
我想吃鱼。
wǒ xiǎng chī yú。
Bài đọc
我,鱼,五。 我饿了。 我想吃鱼。
wǒ, yú, wǔ。 wǒ è le。 wǒ xiǎng chī yú。
Câu hỏi đọc hiểu
a o e i u ü
a o e i u ü
Với ü, giữ lưỡi như i rồi tròn môi. Không đồng nhất ü với u. Vị trí môi và lưỡi quan trọng hơn việc tìm một âm tiếng Việt tương đương.
Nghe track GAME. Chọn pinyin của từ vừa nghe.
Từ nào có nghĩa “tám”?
Sắp xếp thành câu đúng
Xem thứ tự nét, viết mỗi chữ 5 lần vào vở ô ly hoặc sách luyện viết.

八
bā

我
wǒ

饿
è

一
yī

五
wǔ

鱼
yú
Hoạt ảnh nét chữ: Hanzi Writer Data 2.0.1 · Arphic Public License.
Hoạt động trên lớp
Nghe và phân biệt u với ü, đọc sáu vận mẫu trong âm tiết có nghĩa.
Luyện viết
Viết 3 câu dùng từ và mẫu câu của buổi học.
Tự kiểm tra
Tự chấm điểm (0–8)
Nghe, nói, đọc, viết — mỗi kỹ năng 0–2 điểm. Cần từ 6 điểm để hoàn thành.
Điều kiện hoàn thành