g k h
g và k phát âm ở vùng ngạc mềm, k bật hơi. h có luồng hơi xát ở vùng sau miệng. Giữ vận mẫu rõ, không thêm nguyên âm sau thanh mẫu.
Mục tiêu: Đọc g k h và phân biệt không bật hơi với bật hơi trong từ và câu.

Đọc to các từ đã học, nhớ lại nghĩa trước khi học bài mới:
哥哥
gē gē
anh trai
看
kàn
nhìn xem
喝
hē
uống
个
gè
lượng từ chung
开
kāi
mở lái
好
hǎo
tốt
Audio mẫu cả bài
哥哥,看,喝。
gē gē, kàn, hē。
哥哥喝水。
gē gē hē shuǐ。
你看,这个很好。
nǐ kàn, zhè ge hěn hǎo。
Bài đọc
哥哥,看,喝。 哥哥喝水。 你看,这个很好。
gē gē, kàn, hē。 gē gē hē shuǐ。 nǐ kàn, zhè ge hěn hǎo。
Câu hỏi đọc hiểu
g k h
g k h
g và k phát âm ở vùng ngạc mềm, k bật hơi. h có luồng hơi xát ở vùng sau miệng. Giữ vận mẫu rõ, không thêm nguyên âm sau thanh mẫu.
Nghe track GAME. Chọn pinyin của từ vừa nghe.
Từ nào có nghĩa “anh trai”?
Sắp xếp thành câu đúng
Xem thứ tự nét, viết mỗi chữ 5 lần vào vở ô ly hoặc sách luyện viết.

哥

看
kàn

喝
hē

个
gè

开
kāi

好
hǎo
Hoạt ảnh nét chữ: Hanzi Writer Data 2.0.1 · Arphic Public License.
Hoạt động trên lớp
Đọc g k h và phân biệt không bật hơi với bật hơi trong từ và câu.
Luyện viết
Viết 3 câu dùng từ và mẫu câu của buổi học.
Tự kiểm tra
Tự chấm điểm (0–8)
Nghe, nói, đọc, viết — mỗi kỹ năng 0–2 điểm. Cần từ 6 điểm để hoàn thành.
Điều kiện hoàn thành