j q x
j q x dùng mặt trước lưỡi gần ngạc cứng. q bật hơi, j không bật hơi. Khi ü đứng sau j q x, bỏ hai chấm: ju qu xu vẫn đọc với ü.
Mục tiêu: Phân biệt j q x, nhận ra âm ü trong qu và xue.

Đọc to các từ đã học, nhớ lại nghĩa trước khi học bài mới:
鸡
jī
gà
七
qī
bảy
西
xī
tây
去
qù
đi
学
xué
học
谢谢
xiè xiè
cảm ơn
Audio mẫu cả bài
鸡,七,西。
jī, qī, xī。
我去学校。
wǒ qù xué xiào。
谢谢老师。
xiè xiè lǎo shī。
Bài đọc
鸡,七,西。 我去学校。 谢谢老师。
jī, qī, xī。 wǒ qù xué xiào。 xiè xiè lǎo shī。
Câu hỏi đọc hiểu
j q x
j q x
j q x dùng mặt trước lưỡi gần ngạc cứng. q bật hơi, j không bật hơi. Khi ü đứng sau j q x, bỏ hai chấm: ju qu xu vẫn đọc với ü.
Nghe track GAME. Chọn pinyin của từ vừa nghe.
Từ nào có nghĩa “gà”?
Sắp xếp thành câu đúng
Xem thứ tự nét, viết mỗi chữ 5 lần vào vở ô ly hoặc sách luyện viết.

鸡
jī

七
qī

西
xī

去
qù

学
xué

谢
Hoạt ảnh nét chữ: Hanzi Writer Data 2.0.1 · Arphic Public License.
Hoạt động trên lớp
Phân biệt j q x, nhận ra âm ü trong qu và xue.
Luyện viết
Viết 3 câu dùng từ và mẫu câu của buổi học.
Tự kiểm tra
Tự chấm điểm (0–8)
Nghe, nói, đọc, viết — mỗi kỹ năng 0–2 điểm. Cần từ 6 điểm để hoàn thành.
Điều kiện hoàn thành