z c s 与 zh ch sh r
z c s có đầu lưỡi gần răng và lợi trước. zh ch sh r dùng vị trí lưỡi lùi hơn. i trong zi ci si và zhi chi shi ri không giống i trong ji qi xi.
Mục tiêu: Phân biệt âm đầu trước và sau lợi, tránh thêm âm i tiếng Việt vào mọi âm tiết.

Đọc to các từ đã học, nhớ lại nghĩa trước khi học bài mới:
字
zì
chữ
菜
cài
món rau
三
sān
ba
这
zhè
đây
吃
chī
ăn
是
shì
là
人
rén
người
书
shū
sách
Audio mẫu cả bài
字,菜,三,这,吃,是,人。
zì, cài, sān, zhè, chī, shì, rén。
这是书。
zhè shì shū。
我吃菜。
wǒ chī cài。
Bài đọc
字,菜,三,这,吃,是,人。 这是书。 我吃菜。
zì, cài, sān, zhè, chī, shì, rén。 zhè shì shū。 wǒ chī cài。
Câu hỏi đọc hiểu
z c s 与 zh ch sh r
z c s yǔ zh ch sh r
z c s có đầu lưỡi gần răng và lợi trước. zh ch sh r dùng vị trí lưỡi lùi hơn. i trong zi ci si và zhi chi shi ri không giống i trong ji qi xi.
Nghe track GAME. Chọn pinyin của từ vừa nghe.
Từ nào có nghĩa “chữ”?
Sắp xếp thành câu đúng
Xem thứ tự nét, viết mỗi chữ 5 lần vào vở ô ly hoặc sách luyện viết.

字
zì

菜
cài

三
sān

这
zhè

吃
chī

是
shì
Hoạt ảnh nét chữ: Hanzi Writer Data 2.0.1 · Arphic Public License.
Hoạt động trên lớp
Phân biệt âm đầu trước và sau lợi, tránh thêm âm i tiếng Việt vào mọi âm tiết.
Luyện viết
Viết 3 câu dùng từ và mẫu câu của buổi học.
Tự kiểm tra
Tự chấm điểm (0–8)
Nghe, nói, đọc, viết — mỗi kỹ năng 0–2 điểm. Cần từ 6 điểm để hoàn thành.
Điều kiện hoàn thành