哪国人
你是哪国人? Bạn là người nước nào?
Quốc tịch và ngôn ngữ
Mục tiêu: Nhận diện và dùng từ về quốc tịch và ngôn ngữ; nghe lấy thông tin chính.

Đọc to các từ đã học, nhớ lại nghĩa trước khi học bài mới:
中国
Zhōngguó
Trung Quốc
越南
yuè nán
Việt Nam
人
rén
người
哪
nǎ
nào
国
guó
nước
中文
Zhōngwén
tiếng Trung
杯子
bēizi
cốc
饺子
jiǎozi
sủi cảo
他们
tāmen
họ nam hoặc nhóm hỗn hợp
这些
zhèxiē
những cái này
Audio mẫu cả bài
你是哪国人?
nǐ shì nǎ guó rén?
我是越南人。你呢?
wǒ shì yuè nán rén。 nǐ ne?
我是中国人。
wǒ shì zhōng guó rén。
你会说英语吗?
nǐ huì shuō yīng yǔ ma?
会,也会说一点儿中文。
huì, yě huì shuō yì diǎn ér zhōng wén。
我们一起学中文吧。
wǒ men yì qǐ xué zhōng wén ba。
Bài đọc
我是越南人。我的朋友是中国人。我们都学英语,也说中文。
wǒ shì yuè nán rén。 wǒ de péng yǒu shì zhōng guó rén。 wǒ men dōu xué yīng yǔ, yě shuō zhōng wén。
Câu hỏi đọc hiểu
哪国人
nǎ guó rén
你是哪国人? Bạn là người nước nào?
Nghe và chọn từ bạn vừa nghe.
Từ nào có nghĩa “Trung Quốc”?
Câu hỏi nhanh
Từ nào có nghĩa “Trung Quốc”?
Sắp xếp thành câu đúng
Xem thứ tự nét, viết mỗi chữ 5 lần vào vở ô ly hoặc sách luyện viết.

中

国
guó

越

南

人
rén

哪
nǎ
Hoạt ảnh nét chữ: Hanzi Writer Data 2.0.1 · Arphic Public License.
Hoạt động trên lớp
Phỏng vấn ba bạn về quốc tịch và ngôn ngữ. Ghi lại câu trả lời rồi báo cáo bằng ba câu.
Luyện viết
Viết 3 câu dùng từ và mẫu câu của buổi học.
Tự kiểm tra
Tự chấm điểm (0–8)
Nghe, nói, đọc, viết — mỗi kỹ năng 0–2 điểm. Cần từ 6 điểm để hoàn thành.
Điều kiện hoàn thành