会 加 động từ
我会说越南语。 Tôi biết nói tiếng Việt.
Quốc tịch và ngôn ngữ
Mục tiêu: Dùng cấu trúc 会 加 động từ và đọc tìm chi tiết.

Đọc to các từ đã học, nhớ lại nghĩa trước khi học bài mới:
汉语
Hànyǔ
Hán ngữ
英语
yīng yǔ
tiếng Anh
说
shuō
nói
学
xué
học
会
huì
biết có kỹ năng
一点儿
yìdiǎnr
một chút
本
běn
lượng từ sách
觉得
juéde
cảm thấy
它们
tāmen
chúng chỉ vật
真
zhēn
thật
Audio mẫu cả bài
你是哪国人?
nǐ shì nǎ guó rén?
我是越南人。你呢?
wǒ shì yuè nán rén。 nǐ ne?
我是中国人。
wǒ shì zhōng guó rén。
你会说英语吗?
nǐ huì shuō yīng yǔ ma?
会,也会说一点儿中文。
huì, yě huì shuō yì diǎn ér zhōng wén。
我们一起学中文吧。
wǒ men yì qǐ xué zhōng wén ba。
Bài đọc
我是越南人。我的朋友是中国人。我们都学英语,也说中文。
wǒ shì yuè nán rén。 wǒ de péng yǒu shì zhōng guó rén。 wǒ men dōu xué yīng yǔ, yě shuō zhōng wén。
Câu hỏi đọc hiểu
会 加 động từ
huì jiā động từ
我会说越南语。 Tôi biết nói tiếng Việt.
Nghe và chọn từ bạn vừa nghe.
Từ nào có nghĩa “Hán ngữ”?
Câu hỏi nhanh
两个人都学什么?
Sắp xếp thành câu đúng
Xem thứ tự nét, viết mỗi chữ 5 lần vào vở ô ly hoặc sách luyện viết.

汉

语

英

说
shuō

学
xué

会
huì
Hoạt ảnh nét chữ: Hanzi Writer Data 2.0.1 · Arphic Public License.
Hoạt động trên lớp
Phỏng vấn ba bạn về quốc tịch và ngôn ngữ. Ghi lại câu trả lời rồi báo cáo bằng ba câu.
Luyện viết
Viết 3 câu dùng từ và mẫu câu của buổi học.
Tự kiểm tra
Tự chấm điểm (0–8)
Nghe, nói, đọc, viết — mỗi kỹ năng 0–2 điểm. Cần từ 6 điểm để hoàn thành.
Điều kiện hoàn thành