请 加 động từ
请听老师说。 Hãy nghe giáo viên nói.
Lớp học và đồ dùng
Mục tiêu: Nhận diện và dùng từ về lớp học và đồ dùng; nghe lấy thông tin chính.

Đọc to các từ đã học, nhớ lại nghĩa trước khi học bài mới:
老师
lǎoshī
giáo viên
学生
xuéshēng
học sinh
书
shū
sách
本子
běn zi
vở
笔
bǐ
bút
桌子
zhuōzi
bàn
电视
diànshì
tivi
哪些
nǎxiē
những cái nào
小朋友
xiǎopéngyǒu
trẻ nhỏ
Audio mẫu cả bài
这是什么?
zhè shì shén me?
这是我的中文书。
zhè shì wǒ de zhōng wén shū。
你的本子呢?
nǐ de běn zi ne?
在桌子上。
zài zhuō zi shàng。
请读这个字。
qǐng dú zhè ge zì。
好,请再说一遍。
hǎo, qǐng zài shuō yī biàn。
Bài đọc
桌子上有一本中文书和一个本子。老师请学生听、读、写。学生每天学习中文。
zhuō zi shàng yǒu yī běn zhōng wén shū hé yí gè běn zi。 lǎo shī qǐng xué shēng tīng 、 dú 、 xiě。 xué shēng měi tiān xué xí zhōng wén。
Câu hỏi đọc hiểu
请 加 động từ
qǐng jiā động từ
请听老师说。 Hãy nghe giáo viên nói.
Nghe và chọn từ bạn vừa nghe.
Từ nào có nghĩa “giáo viên”?
Câu hỏi nhanh
Từ nào có nghĩa “giáo viên”?
Sắp xếp thành câu đúng
Xem thứ tự nét, viết mỗi chữ 5 lần vào vở ô ly hoặc sách luyện viết.

老

师

学

生

书
shū

本
Hoạt ảnh nét chữ: Hanzi Writer Data 2.0.1 · Arphic Public License.
Hoạt động trên lớp
Một bạn có sơ đồ bàn học, bạn kia có danh sách đồ dùng. Hỏi và bố trí đồ dùng theo mô tả.
Luyện viết
Viết 3 câu dùng từ và mẫu câu của buổi học.
Tự kiểm tra
Tự chấm điểm (0–8)
Nghe, nói, đọc, viết — mỗi kỹ năng 0–2 điểm. Cần từ 6 điểm để hoàn thành.
Điều kiện hoàn thành