再
请再读一遍。 Vui lòng đọc lại một lượt.
Lớp học và đồ dùng
Mục tiêu: Dùng cấu trúc 再 và đọc tìm chi tiết.

Đọc to các từ đã học, nhớ lại nghĩa trước khi học bài mới:
椅子
yǐzi
ghế
电脑
diànnǎo
máy tính
看
kàn
nhìn đọc
听
tīng
nghe
读
dú
đọc
写
xiě
viết
电影院
diànyǐngyuàn
rạp phim
那边
nàbiān
phía kia
小时
xiǎoshí
giờ khoảng thời gian
Audio mẫu cả bài
这是什么?
zhè shì shén me?
这是我的中文书。
zhè shì wǒ de zhōng wén shū。
你的本子呢?
nǐ de běn zi ne?
在桌子上。
zài zhuō zi shàng。
请读这个字。
qǐng dú zhè ge zì。
好,请再说一遍。
hǎo, qǐng zài shuō yī biàn。
Bài đọc
桌子上有一本中文书和一个本子。老师请学生听、读、写。学生每天学习中文。
zhuō zi shàng yǒu yī běn zhōng wén shū hé yí gè běn zi。 lǎo shī qǐng xué shēng tīng 、 dú 、 xiě。 xué shēng měi tiān xué xí zhōng wén。
Câu hỏi đọc hiểu
再
zài
请再读一遍。 Vui lòng đọc lại một lượt.
Nghe và chọn từ bạn vừa nghe.
Từ nào có nghĩa “ghế”?
Câu hỏi nhanh
老师请学生做什么?
Sắp xếp thành câu đúng
Xem thứ tự nét, viết mỗi chữ 5 lần vào vở ô ly hoặc sách luyện viết.

椅

子

电

脑

看
kàn

听
tīng
Hoạt ảnh nét chữ: Hanzi Writer Data 2.0.1 · Arphic Public License.
Hoạt động trên lớp
Một bạn có sơ đồ bàn học, bạn kia có danh sách đồ dùng. Hỏi và bố trí đồ dùng theo mô tả.
Luyện viết
Viết 3 câu dùng từ và mẫu câu của buổi học.
Tự kiểm tra
Tự chấm điểm (0–8)
Nghe, nói, đọc, viết — mỗi kỹ năng 0–2 điểm. Cần từ 6 điểm để hoàn thành.
Điều kiện hoàn thành