要 加 danh từ
我要一碗面条。 Tôi lấy một bát mì.
Đồ ăn và thức uống
Mục tiêu: Dùng cấu trúc 要 加 danh từ và đọc tìm chi tiết.

Đọc to các từ đã học, nhớ lại nghĩa trước khi học bài mới:
米饭
mǐfàn
cơm
面条
miàn tiáo
mì
鸡蛋
jīdàn
trứng gà
水果
shuǐguǒ
trái cây
苹果
píngguǒ
táo
菜
cài
món ăn rau
非常
fēicháng
rất
男
nán
nam
些
xiē
một ít một số
Audio mẫu cả bài
你想吃什么?
nǐ xiǎng chī shén me?
我想吃面条。你呢?
wǒ xiǎng chī miàn tiáo。 nǐ ne?
我要米饭和鸡蛋。
wǒ yào mǐ fàn hé jī dàn。
你喝茶吗?
nǐ hē chá ma?
不,我想喝水。
bù, wǒ xiǎng hē shuǐ。
好,我要一杯茶。
hǎo, wǒ yào yī bēi chá。
Bài đọc
中午,小安吃面条,喝水。小林吃米饭和鸡蛋,喝一杯茶。他们都喜欢这里的菜。
zhōng wǔ, xiǎo ān chī miàn tiáo, hē shuǐ。 xiǎo lín chī mǐ fàn hé jī dàn, hē yī bēi chá。 tā men dōu xǐ huān zhè lǐ de cài。
Câu hỏi đọc hiểu
要 加 danh từ
yào jiā danh từ
我要一碗面条。 Tôi lấy một bát mì.
Nghe và chọn từ bạn vừa nghe.
Từ nào có nghĩa “cơm”?
Câu hỏi nhanh
小林吃什么?
Sắp xếp thành câu đúng
Xem thứ tự nét, viết mỗi chữ 5 lần vào vở ô ly hoặc sách luyện viết.

米

饭

面

条

鸡

蛋
Hoạt ảnh nét chữ: Hanzi Writer Data 2.0.1 · Arphic Public License.
Hoạt động trên lớp
Dùng thực đơn sáu món với giá cho sẵn. Gọi món, xác nhận số lượng và đồ uống.
Luyện viết
Viết 3 câu dùng từ và mẫu câu của buổi học.
Tự kiểm tra
Tự chấm điểm (0–8)
Nghe, nói, đọc, viết — mỗi kỹ năng 0–2 điểm. Cần từ 6 điểm để hoàn thành.
Điều kiện hoàn thành