想 加 động từ
我想喝水。 Tôi muốn uống nước.
Đồ ăn và thức uống
Mục tiêu: Nhận diện và dùng từ về đồ ăn và thức uống; nghe lấy thông tin chính.

Đọc to các từ đã học, nhớ lại nghĩa trước khi học bài mới:
吃
chī
ăn
喝
hē
uống
水
shuǐ
nước
茶
chá
trà
咖啡
kā fēi
cà phê
牛奶
niúnǎi
sữa
房间
fángjiān
phòng
那些
nàxiē
những cái kia
小学生
xiǎoxuéshēng
học sinh tiểu học
Audio mẫu cả bài
你想吃什么?
nǐ xiǎng chī shén me?
我想吃面条。你呢?
wǒ xiǎng chī miàn tiáo。 nǐ ne?
我要米饭和鸡蛋。
wǒ yào mǐ fàn hé jī dàn。
你喝茶吗?
nǐ hē chá ma?
不,我想喝水。
bù, wǒ xiǎng hē shuǐ。
好,我要一杯茶。
hǎo, wǒ yào yī bēi chá。
Bài đọc
中午,小安吃面条,喝水。小林吃米饭和鸡蛋,喝一杯茶。他们都喜欢这里的菜。
zhōng wǔ, xiǎo ān chī miàn tiáo, hē shuǐ。 xiǎo lín chī mǐ fàn hé jī dàn, hē yī bēi chá。 tā men dōu xǐ huān zhè lǐ de cài。
Câu hỏi đọc hiểu
想 加 động từ
xiǎng jiā động từ
我想喝水。 Tôi muốn uống nước.
Nghe và chọn từ bạn vừa nghe.
Từ nào có nghĩa “ăn”?
Câu hỏi nhanh
Từ nào có nghĩa “ăn”?
Sắp xếp thành câu đúng
Xem thứ tự nét, viết mỗi chữ 5 lần vào vở ô ly hoặc sách luyện viết.

吃
chī

喝
hē

水
shuǐ

茶
chá

咖

啡
Hoạt ảnh nét chữ: Hanzi Writer Data 2.0.1 · Arphic Public License.
Hoạt động trên lớp
Dùng thực đơn sáu món với giá cho sẵn. Gọi món, xác nhận số lượng và đồ uống.
Luyện viết
Viết 3 câu dùng từ và mẫu câu của buổi học.
Tự kiểm tra
Tự chấm điểm (0–8)
Nghe, nói, đọc, viết — mỗi kỹ năng 0–2 điểm. Cần từ 6 điểm để hoàn thành.
Điều kiện hoàn thành