Danh từ 加 方位词
书在桌子上。 Sách ở trên bàn.
Địa điểm và vị trí
Mục tiêu: Dùng cấu trúc Danh từ 加 方位词 và đọc tìm chi tiết.

Đọc to các từ đã học, nhớ lại nghĩa trước khi học bài mới:
里
lǐ
trong
前面
qián miàn
phía trước
后面
hòu miàn
phía sau
左边
zuǒ biān
bên trái
右边
yòu biān
bên phải
家里
jiā lǐ
trong nhà
还
hái
còn vẫn
千
qiān
nghìn
一下
yíxià
một chút một lượt ngắn
Audio mẫu cả bài
你的学校在哪儿?
nǐ de xué xiào zài nǎ ér?
在医院前面。
zài yī yuàn qián miàn。
饭店呢?
fàn diàn ne?
在学校右边。
zài xué xiào yòu biān。
你住在哪儿?
nǐ zhù zài nǎ ér?
我住在车站后面。
wǒ zhù zài chē zhàn hòu miàn。
Bài đọc
学校在医院前面,饭店在学校右边。小林住在车站后面。他每天去学校。
xué xiào zài yī yuàn qián miàn, fàn diàn zài xué xiào yòu biān。 xiǎo lín zhù zài chē zhàn hòu miàn。 tā měi tiān qù xué xiào。
Câu hỏi đọc hiểu
Danh từ 加 方位词
Danh từ jiā fāng wèi cí
书在桌子上。 Sách ở trên bàn.
Nghe và chọn từ bạn vừa nghe.
Từ nào có nghĩa “trong”?
Câu hỏi nhanh
小林住在哪儿?
Sắp xếp thành câu đúng
Xem thứ tự nét, viết mỗi chữ 5 lần vào vở ô ly hoặc sách luyện viết.

里
lǐ

前

面

后

左

边
Hoạt ảnh nét chữ: Hanzi Writer Data 2.0.1 · Arphic Public License.
Hoạt động trên lớp
Hai bạn nhận hai bản đồ thiếu địa danh khác nhau. Hỏi vị trí và hoàn thiện bản đồ bằng lời.
Luyện viết
Viết 3 câu dùng từ và mẫu câu của buổi học.
Tự kiểm tra
Tự chấm điểm (0–8)
Nghe, nói, đọc, viết — mỗi kỹ năng 0–2 điểm. Cần từ 6 điểm để hoàn thành.
Điều kiện hoàn thành