哪儿
医院在哪儿? Bệnh viện ở đâu?
Địa điểm và vị trí
Mục tiêu: Hoàn thành nhiệm vụ giao tiếp về địa điểm và vị trí và viết sản phẩm ngắn.

Đọc to các từ đã học, nhớ lại nghĩa trước khi học bài mới:
医院
yīyuàn
bệnh viện
饭店
fàndiàn
nhà hàng
商场
shāng chǎng
trung tâm mua sắm
车站
chē zhàn
trạm xe
住
zhù
sống ở
地方
dì fāng
nơi
孩子
háizi
trẻ con
前
qián
trước
一些
yìxiē
một số
Audio mẫu cả bài
你的学校在哪儿?
nǐ de xué xiào zài nǎ ér?
在医院前面。
zài yī yuàn qián miàn。
饭店呢?
fàn diàn ne?
在学校右边。
zài xué xiào yòu biān。
你住在哪儿?
nǐ zhù zài nǎ ér?
我住在车站后面。
wǒ zhù zài chē zhàn hòu miàn。
Bài đọc
学校在医院前面,饭店在学校右边。小林住在车站后面。他每天去学校。
xué xiào zài yī yuàn qián miàn, fàn diàn zài xué xiào yòu biān。 xiǎo lín zhù zài chē zhàn hòu miàn。 tā měi tiān qù xué xiào。
Câu hỏi đọc hiểu
哪儿
nǎ ér
医院在哪儿? Bệnh viện ở đâu?
Nghe track GAME. Chọn đúng từ vừa nghe.
Từ nào có nghĩa “bệnh viện”?
Sắp xếp thành câu đúng
Xem thứ tự nét, viết mỗi chữ 5 lần vào vở ô ly hoặc sách luyện viết.

医

院

饭

店

商

场
Hoạt ảnh nét chữ: Hanzi Writer Data 2.0.1 · Arphic Public License.
Hoạt động trên lớp
Hai bạn nhận hai bản đồ thiếu địa danh khác nhau. Hỏi vị trí và hoàn thiện bản đồ bằng lời.
Luyện viết
Viết 3 câu dùng từ và mẫu câu của buổi học.
Tự kiểm tra
Tự chấm điểm (0–8)
Nghe, nói, đọc, viết — mỗi kỹ năng 0–2 điểm. Cần từ 6 điểm để hoàn thành.
Điều kiện hoàn thành