怎么 加 động từ
你怎么去学校? Bạn đến trường bằng cách nào?
Đi lại và tổng hợp sơ cấp
Mục tiêu: Nhận diện và dùng từ về đi lại và tổng hợp sơ cấp; nghe lấy thông tin chính.

Đọc to các từ đã học, nhớ lại nghĩa trước khi học bài mới:
车
chē
xe
出租车
chūzūchē
taxi
公交车
gōng jiāo chē
xe buýt
地铁
dì tiě
tàu điện ngầm
坐
zuò
đi bằng ngồi
走
zǒu
đi bộ
好听
hǎotīng
hay dễ nghe
生病
shēngbìng
ốm
雨
yǔ
mưa
Audio mẫu cả bài
你怎么去学校?
nǐ zěn me qù xué xiào?
我坐公交车去。你呢?
wǒ zuò gōng jiāo chē qù。 nǐ ne?
我坐地铁去。
wǒ zuò dì tiě qù。
下课后一起回家吗?
xià kè hòu yì qǐ huí jiā ma?
好,请等我五分钟。
hǎo, qǐng děng wǒ wǔ fēn zhōng。
没问题,一会儿见。
méi wèn tí, yí huì r jiàn。
Bài đọc
小安坐公交车上学,小林坐地铁上学。下课后,小林等小安五分钟,两个人一起回家。
xiǎo ān zuò gōng jiāo chē shàng xué, xiǎo lín zuò dì tiě shàng xué。 xià kè hòu, xiǎo lín děng xiǎo ān wǔ fēn zhōng, liǎng gè rén yì qǐ huí jiā。
Câu hỏi đọc hiểu
怎么 加 động từ
zěn me jiā động từ
你怎么去学校? Bạn đến trường bằng cách nào?
Nghe và chọn từ bạn vừa nghe.
Từ nào có nghĩa “xe”?
Câu hỏi nhanh
Từ nào có nghĩa “xe”?
Sắp xếp thành câu đúng
Xem thứ tự nét, viết mỗi chữ 5 lần vào vở ô ly hoặc sách luyện viết.

车
chē

出

租

公

交

地
Hoạt ảnh nét chữ: Hanzi Writer Data 2.0.1 · Arphic Public License.
Hoạt động trên lớp
Hoàn thành nhiệm vụ tổng hợp: làm quen, hỏi lịch học, chọn phương tiện và thống nhất cuộc hẹn.
Luyện viết
Viết 3 câu dùng từ và mẫu câu của buổi học.
Tự kiểm tra
Tự chấm điểm (0–8)
Nghe, nói, đọc, viết — mỗi kỹ năng 0–2 điểm. Cần từ 6 điểm để hoàn thành.
Điều kiện hoàn thành