Động từ 加 了
我昨天买了书。 Hôm qua tôi mua sách rồi.
Việc đã làm và trải nghiệm
Mục tiêu: Nhận diện và dùng từ về việc đã làm và trải nghiệm; nghe lấy thông tin chính.

Đọc to các từ đã học, nhớ lại nghĩa trước khi học bài mới:
已经
yǐjīng
đã
还
hái
còn vẫn
没
méi
chưa không
过
guo
trợ từ trải nghiệm
次
cì
lần
旅游
lǚyóu
du lịch
班
bān
lớp ca
坏
huài
hỏng
肉
ròu
thịt
这样
zhèyàng
như vậy thế này
Audio mẫu cả bài
你去过北京吗?
nǐ qù guò běi jīng ma?
去过,去年去了一次。
qù guò, qù nián qù le yī cì。
你参观了什么地方?
nǐ cān guān le shén me dì fāng?
我参观了故宫,还拍了很多照片。
wǒ cān guān le gù gōng, hái pāi le hěn duō zhào piān。
你去过上海吗?
nǐ qù guò shàng hǎi ma?
还没去过,以后想去。
hái méi qù guò, yǐ hòu xiǎng qù。
Bài đọc
去年小林去了一次北京。他参观了故宫,还拍了照片。他没有去过上海,以后想去。
qù nián xiǎo lín qù le yī cì běi jīng。 tā cān guān le gù gōng, hái pāi le zhào piān。 tā méi yǒu qù guò shàng hǎi, yǐ hòu xiǎng qù。
Câu hỏi đọc hiểu
Động từ 加 了
Động từ jiā le
我昨天买了书。 Hôm qua tôi mua sách rồi.
Nghe và chọn từ bạn vừa nghe.
Từ nào có nghĩa “đã”?
Câu hỏi nhanh
Từ nào có nghĩa “đã”?
Sắp xếp thành câu đúng
Xem thứ tự nét, viết mỗi chữ 5 lần vào vở ô ly hoặc sách luyện viết.

已

经

还
hái

没
méi

过
guo

次
cì
Hoạt ảnh nét chữ: Hanzi Writer Data 2.0.1 · Arphic Public License.
Hoạt động trên lớp
Trao đổi ba trải nghiệm thật hoặc tưởng tượng. Phân biệt việc đã xảy ra cụ thể và trải nghiệm từng có.
Luyện viết
Viết 3 câu dùng từ và mẫu câu của buổi học.
Tự kiểm tra
Tự chấm điểm (0–8)
Nghe, nói, đọc, viết — mỗi kỹ năng 0–2 điểm. Cần từ 6 điểm để hoàn thành.
Điều kiện hoàn thành