Động từ 加 过
我去过北京。 Tôi từng đến Bắc Kinh.
Việc đã làm và trải nghiệm
Mục tiêu: Dùng cấu trúc Động từ 加 过 và đọc tìm chi tiết.

Đọc to các từ đã học, nhớ lại nghĩa trước khi học bài mới:
北京
běi jīng
Bắc Kinh
上海
shàng hǎi
Thượng Hải
去年
qùnián
năm ngoái
以前
yǐ qián
trước đây
以后
yǐ hòu
sau này
第一次
dì yī cì
lần đầu
帮
bāng
giúp
回去
huíqù
trở về đó
上来
shànglái
lên đây
正
zhèng
đang đúng tùy nghĩa
Audio mẫu cả bài
你去过北京吗?
nǐ qù guò běi jīng ma?
去过,去年去了一次。
qù guò, qù nián qù le yī cì。
你参观了什么地方?
nǐ cān guān le shén me dì fāng?
我参观了故宫,还拍了很多照片。
wǒ cān guān le gù gōng, hái pāi le hěn duō zhào piān。
你去过上海吗?
nǐ qù guò shàng hǎi ma?
还没去过,以后想去。
hái méi qù guò, yǐ hòu xiǎng qù。
Bài đọc
去年小林去了一次北京。他参观了故宫,还拍了照片。他没有去过上海,以后想去。
qù nián xiǎo lín qù le yī cì běi jīng。 tā cān guān le gù gōng, hái pāi le zhào piān。 tā méi yǒu qù guò shàng hǎi, yǐ hòu xiǎng qù。
Câu hỏi đọc hiểu
Động từ 加 过
Động từ jiā guò
我去过北京。 Tôi từng đến Bắc Kinh.
Nghe và chọn từ bạn vừa nghe.
Từ nào có nghĩa “Bắc Kinh”?
Câu hỏi nhanh
他去过上海吗?
Sắp xếp thành câu đúng
Xem thứ tự nét, viết mỗi chữ 5 lần vào vở ô ly hoặc sách luyện viết.

北

京

上

海

去

年
Hoạt ảnh nét chữ: Hanzi Writer Data 2.0.1 · Arphic Public License.
Hoạt động trên lớp
Trao đổi ba trải nghiệm thật hoặc tưởng tượng. Phân biệt việc đã xảy ra cụ thể và trải nghiệm từng có.
Luyện viết
Viết 3 câu dùng từ và mẫu câu của buổi học.
Tự kiểm tra
Tự chấm điểm (0–8)
Nghe, nói, đọc, viết — mỗi kỹ năng 0–2 điểm. Cần từ 6 điểm để hoàn thành.
Điều kiện hoàn thành