怎么了
你怎么了? Bạn bị sao vậy?
Sức khỏe và lời khuyên
Mục tiêu: Nhận diện và dùng từ về sức khỏe và lời khuyên; nghe lấy thông tin chính.

Đọc to các từ đã học, nhớ lại nghĩa trước khi học bài mới:
身体
shēntǐ
cơ thể sức khỏe
生病
shēngbìng
ốm
医生
yīshēng
bác sĩ
药
yào
thuốc
疼
téng
đau
头
tóu
đầu
词
cí
từ
快要
kuàiyào
sắp
外面
wàimiàn
bên ngoài
Audio mẫu cả bài
你怎么了?
nǐ zěn me le?
我有点儿累,头也有点儿疼。
wǒ yǒu diǎn ér lèi, tóu yě yǒu diǎn ér téng。
今天还去打球吗?
jīn tiān hái qù dǎ qiú ma?
不去了,我想回家休息。
bù qù le, wǒ xiǎng huí jiā xiū xī。
需要我帮助你吗?
xū yào wǒ bāng zhù nǐ ma?
谢谢,不用了。
xiè xiè, bù yòng le。
Bài đọc
小林今天很累,头有点儿疼。他不去打球了,打算回家休息。小安想帮助他。
xiǎo lín jīn tiān hěn lèi, tóu yǒu diǎn ér téng。 tā bù qù dǎ qiú le, dǎ suàn huí jiā xiū xī。 xiǎo ān xiǎng bāng zhù tā。
Câu hỏi đọc hiểu
怎么了
zěn me le
你怎么了? Bạn bị sao vậy?
Nghe và chọn từ bạn vừa nghe.
Từ nào có nghĩa “cơ thể sức khỏe”?
Câu hỏi nhanh
Từ nào có nghĩa “cơ thể sức khỏe”?
Sắp xếp thành câu đúng
Xem thứ tự nét, viết mỗi chữ 5 lần vào vở ô ly hoặc sách luyện viết.

身

体

生

病

医

药
yào
Hoạt ảnh nét chữ: Hanzi Writer Data 2.0.1 · Arphic Public License.
Hoạt động trên lớp
Đóng vai thông báo không thể tham gia hoạt động vì mệt. Bạn hỏi thăm và đề nghị giúp đỡ, không đưa chẩn đoán.
Luyện viết
Viết 3 câu dùng từ và mẫu câu của buổi học.
Tự kiểm tra
Tự chấm điểm (0–8)
Nghe, nói, đọc, viết — mỗi kỹ năng 0–2 điểm. Cần từ 6 điểm để hoàn thành.
Điều kiện hoàn thành