应该
你应该休息。 Bạn nên nghỉ ngơi.
Sức khỏe và lời khuyên
Mục tiêu: Dùng cấu trúc 应该 và đọc tìm chi tiết.

Đọc to các từ đã học, nhớ lại nghĩa trước khi học bài mới:
眼睛
yǎnjing
mắt
肚子
dǔ zi
bụng
发烧
fā shāo
sốt
休息
xiūxi
nghỉ ngơi
累
lèi
mệt
舒服
shūfu
dễ chịu
从小
cóngxiǎo
từ nhỏ
篮球
lánqiú
bóng rổ
完
wán
xong
Audio mẫu cả bài
你怎么了?
nǐ zěn me le?
我有点儿累,头也有点儿疼。
wǒ yǒu diǎn ér lèi, tóu yě yǒu diǎn ér téng。
今天还去打球吗?
jīn tiān hái qù dǎ qiú ma?
不去了,我想回家休息。
bù qù le, wǒ xiǎng huí jiā xiū xī。
需要我帮助你吗?
xū yào wǒ bāng zhù nǐ ma?
谢谢,不用了。
xiè xiè, bù yòng le。
Bài đọc
小林今天很累,头有点儿疼。他不去打球了,打算回家休息。小安想帮助他。
xiǎo lín jīn tiān hěn lèi, tóu yǒu diǎn ér téng。 tā bù qù dǎ qiú le, dǎ suàn huí jiā xiū xī。 xiǎo ān xiǎng bāng zhù tā。
Câu hỏi đọc hiểu
应该
yīng gāi
你应该休息。 Bạn nên nghỉ ngơi.
Nghe và chọn từ bạn vừa nghe.
Từ nào có nghĩa “mắt”?
Câu hỏi nhanh
他打算做什么?
Sắp xếp thành câu đúng
Xem thứ tự nét, viết mỗi chữ 5 lần vào vở ô ly hoặc sách luyện viết.

眼

睛

肚

子

发

烧
Hoạt ảnh nét chữ: Hanzi Writer Data 2.0.1 · Arphic Public License.
Hoạt động trên lớp
Đóng vai thông báo không thể tham gia hoạt động vì mệt. Bạn hỏi thăm và đề nghị giúp đỡ, không đưa chẩn đoán.
Luyện viết
Viết 3 câu dùng từ và mẫu câu của buổi học.
Tự kiểm tra
Tự chấm điểm (0–8)
Nghe, nói, đọc, viết — mỗi kỹ năng 0–2 điểm. Cần từ 6 điểm để hoàn thành.
Điều kiện hoàn thành