听懂
这句话我听懂了。 Tôi nghe hiểu câu này rồi.
Học tập và công việc
Mục tiêu: Hoàn thành nhiệm vụ giao tiếp về học tập và công việc và viết sản phẩm ngắn.

Đọc to các từ đã học, nhớ lại nghĩa trước khi học bài mới:
同事
tóng shì
đồng nghiệp
办公室
bàn gōng shì
văn phòng
找
zhǎo
tìm
给
gěi
cho
让
ràng
để bảo
教
jiāo
dạy
飞
fēi
bay
面
miàn
mặt mì hoặc lượng từ tùy nghĩa
笑
xiào
cười
Audio mẫu cả bài
今天有中文作业吗?
jīn tiān yǒu zhōng wén zuò yè ma?
有,老师让我们复习第三课。
yǒu, lǎo shī ràng wǒ men fù xí dì sān kè。
这个问题你明白吗?
zhè ge wèn tí nǐ míng bái ma?
还不太明白。
hái bù tài míng bái。
我们一起找老师问一下吧。
wǒ men yì qǐ zhǎo lǎo shī wèn yī xià ba。
好,老师在办公室。
hǎo, lǎo shī zài bàn gōng shì。
Bài đọc
今天的作业是复习第三课。小安和小林有一个问题不太明白。他们去办公室问老师。
jīn tiān de zuò yè shì fù xí dì sān kè。 xiǎo ān hé xiǎo lín yǒu yí gè wèn tí bù tài míng bái。 tā men qù bàn gōng shì wèn lǎo shī。
Câu hỏi đọc hiểu
听懂
tīng dǒng
这句话我听懂了。 Tôi nghe hiểu câu này rồi.
Nghe track GAME. Chọn đúng từ vừa nghe.
Từ nào có nghĩa “đồng nghiệp”?
Sắp xếp thành câu đúng
Xem thứ tự nét, viết mỗi chữ 5 lần vào vở ô ly hoặc sách luyện viết.

同

事

办

公

室

找
zhǎo
Hoạt ảnh nét chữ: Hanzi Writer Data 2.0.1 · Arphic Public License.
Hoạt động trên lớp
Một bạn đọc yêu cầu bài tập, một bạn đọc ghi chú còn thiếu. Hỏi lại, giải thích rồi xác nhận yêu cầu.
Luyện viết
Viết 3 câu dùng từ và mẫu câu của buổi học.
Tự kiểm tra
Tự chấm điểm (0–8)
Nghe, nói, đọc, viết — mỗi kỹ năng 0–2 điểm. Cần từ 6 điểm để hoàn thành.
Điều kiện hoàn thành