正在……呢
我正在做饭呢。 Tôi đang nấu ăn.
Đang làm và việc thường ngày
Mục tiêu: Nhận diện và dùng từ về đang làm và việc thường ngày; nghe lấy thông tin chính.

Đọc to các từ đã học, nhớ lại nghĩa trước khi học bài mới:
正在
zhèngzài
đang
着
zhe
trợ từ trạng thái
做饭
zuò fàn
nấu ăn
洗
xǐ
giặt rửa
打扫
dǎ sǎo
dọn dẹp
开门
kāi mén
mở cửa
高中
gāozhōng
trung học phổ thông
名
míng
tên lượng từ người
姓
xìng
họ
Audio mẫu cả bài
你正在做什么呢?
nǐ zhèng zài zuò shén me ne?
我正在做饭。
wǒ zhèng zài zuò fàn。
小林呢?
xiǎo lín ne?
他在打扫房间。
tā zài dǎ sǎo fáng jiān。
我可以现在去你家吗?
wǒ kě yǐ xiàn zài qù nǐ jiā ma?
可以,门开着,你进来吧。
kě yǐ, mén kāi zhe, nǐ jìn lái ba。
Bài đọc
小安正在做饭,小林正在打扫房间。朋友打来电话,想来他们家。门开着。
xiǎo ān zhèng zài zuò fàn, xiǎo lín zhèng zài dǎ sǎo fáng jiān。 péng yǒu dǎ lái diàn huà, xiǎng lái tā men jiā。 mén kāi zhe。
Câu hỏi đọc hiểu
正在……呢
zhèng zài …… ne
我正在做饭呢。 Tôi đang nấu ăn.
Nghe và chọn từ bạn vừa nghe.
Từ nào có nghĩa “đang”?
Câu hỏi nhanh
Từ nào có nghĩa “đang”?
Sắp xếp thành câu đúng
Xem thứ tự nét, viết mỗi chữ 5 lần vào vở ô ly hoặc sách luyện viết.

正

在

着
zhe

做

饭

洗
xǐ
Hoạt ảnh nét chữ: Hanzi Writer Data 2.0.1 · Arphic Public License.
Hoạt động trên lớp
Mô tả hai căn phòng có hoạt động khác nhau. Bạn nghe và xác định đúng người, việc và trạng thái đồ vật.
Luyện viết
Viết 3 câu dùng từ và mẫu câu của buổi học.
Tự kiểm tra
Tự chấm điểm (0–8)
Nghe, nói, đọc, viết — mỗi kỹ năng 0–2 điểm. Cần từ 6 điểm để hoàn thành.
Điều kiện hoàn thành