从……到……
从学校到家要十分钟。 Từ trường về nhà mất mười phút.
Đang làm và việc thường ngày
Mục tiêu: Hoàn thành nhiệm vụ giao tiếp về đang làm và việc thường ngày và viết sản phẩm ngắn.

Đọc to các từ đã học, nhớ lại nghĩa trước khi học bài mới:
发信息
fā xìn xī
gửi tin nhắn
等一下
děng yí xià
đợi một chút
从
cóng
từ
到达
dào dá
đến nơi
送
sòng
đưa tặng
接
jiē
đón
跟
gēn
với theo
那样
nàyàng
như thế
药店
yàodiàn
hiệu thuốc
Audio mẫu cả bài
你正在做什么呢?
nǐ zhèng zài zuò shén me ne?
我正在做饭。
wǒ zhèng zài zuò fàn。
小林呢?
xiǎo lín ne?
他在打扫房间。
tā zài dǎ sǎo fáng jiān。
我可以现在去你家吗?
wǒ kě yǐ xiàn zài qù nǐ jiā ma?
可以,门开着,你进来吧。
kě yǐ, mén kāi zhe, nǐ jìn lái ba。
Bài đọc
小安正在做饭,小林正在打扫房间。朋友打来电话,想来他们家。门开着。
xiǎo ān zhèng zài zuò fàn, xiǎo lín zhèng zài dǎ sǎo fáng jiān。 péng yǒu dǎ lái diàn huà, xiǎng lái tā men jiā。 mén kāi zhe。
Câu hỏi đọc hiểu
从……到……
cóng …… dào ……
从学校到家要十分钟。 Từ trường về nhà mất mười phút.
Nghe track GAME. Chọn đúng từ vừa nghe.
Từ nào có nghĩa “gửi tin nhắn”?
Sắp xếp thành câu đúng
Xem thứ tự nét, viết mỗi chữ 5 lần vào vở ô ly hoặc sách luyện viết.

发

信

息

等

一

下
Hoạt ảnh nét chữ: Hanzi Writer Data 2.0.1 · Arphic Public License.
Hoạt động trên lớp
Mô tả hai căn phòng có hoạt động khác nhau. Bạn nghe và xác định đúng người, việc và trạng thái đồ vật.
Luyện viết
Viết 3 câu dùng từ và mẫu câu của buổi học.
Tự kiểm tra
Tự chấm điểm (0–8)
Nghe, nói, đọc, viết — mỗi kỹ năng 0–2 điểm. Cần từ 6 điểm để hoàn thành.
Điều kiện hoàn thành