因为……所以……
因为下雨,所以我们不去了。 Vì mưa nên chúng tôi không đi nữa.
Nguyên nhân và lời mời
Mục tiêu: Nhận diện và dùng từ về nguyên nhân và lời mời; nghe lấy thông tin chính.

Đọc to các từ đã học, nhớ lại nghĩa trước khi học bài mới:
因为
yīnwèi
bởi vì
所以
suǒyǐ
cho nên
虽然
suīrán
tuy rằng
不过
bù guò
tuy nhiên
如果
rú guǒ
nếu
就
jiù
thì
过来
guòlái
qua đây
奶茶
nǎichá
trà sữa
爷爷
yéye
ông nội
Audio mẫu cả bài
星期天你来参加生日会吗?
xīng qī tiān nǐ lái cān jiā shēng rì huì ma?
我很想去,但是上午要上班。
wǒ hěn xiǎng qù, dàn shì shàng wǔ yào shàng bān。
生日会下午三点开始。
shēng rì huì xià wǔ sān diǎn kāi shǐ。
那我可以来。
nà wǒ kě yǐ lái。
太好了,不用带礼物。
tài hǎo le, bù yòng dài lǐ wù。
谢谢你的邀请!
xiè xiè nǐ de yāo qǐng!
Bài đọc
生日会星期天下午三点开始。小林上午上班,下午有空,所以决定参加。朋友说不用带礼物。
shēng rì huì xīng qī tiān xià wǔ sān diǎn kāi shǐ。 xiǎo lín shàng wǔ shàng bān, xià wǔ yǒu kòng, suǒ yǐ jué dìng cān jiā。 péng yǒu shuō bù yòng dài lǐ wù。
Câu hỏi đọc hiểu
因为……所以……
yīn wèi …… suǒ yǐ ……
因为下雨,所以我们不去了。 Vì mưa nên chúng tôi không đi nữa.
Nghe và chọn từ bạn vừa nghe.
Từ nào có nghĩa “bởi vì”?
Câu hỏi nhanh
Từ nào có nghĩa “bởi vì”?
Sắp xếp thành câu đúng
Xem thứ tự nét, viết mỗi chữ 5 lần vào vở ô ly hoặc sách luyện viết.

因

为

所

以

虽

然
Hoạt ảnh nét chữ: Hanzi Writer Data 2.0.1 · Arphic Public License.
Hoạt động trên lớp
Viết lời mời có giờ, nơi và hoạt động. Bạn nhận thẻ lịch bận để nhận lời hoặc từ chối kèm lý do.
Luyện viết
Viết 3 câu dùng từ và mẫu câu của buổi học.
Tự kiểm tra
Tự chấm điểm (0–8)
Nghe, nói, đọc, viết — mỗi kỹ năng 0–2 điểm. Cần từ 6 điểm để hoàn thành.
Điều kiện hoàn thành