Động từ 加 错
我买错尺码了。 Tôi mua nhầm cỡ rồi.
Mua hàng và đổi trả
Mục tiêu: Nhận diện và dùng từ về mua hàng và đổi trả; nghe lấy thông tin chính.

Đọc to các từ đã học, nhớ lại nghĩa trước khi học bài mới:
质量
zhì liàng
chất lượng
价格
jià gé
giá
打折
dǎ zhé
giảm giá
优惠
yōu huì
ưu đãi
收据
shōu jù
biên nhận
发票
fā piào
hóa đơn
退货
tuì huò
trả hàng
换货
huàn huò
đổi hàng
北方
běifāng
miền bắc
动物园
dòngwùyuán
sở thú
角
jiǎo
góc hào tùy nghĩa
牛
niú
bò
外卖
wàimài
đồ ăn giao tận nơi
雨衣
yǔyī
áo mưa
Audio mẫu cả bài
您好,我昨天买的衣服有点儿小。
nín hǎo, wǒ zuó tiān mǎi de yī fú yǒu diǎn ér xiǎo。
您想换大一号的吗?
nín xiǎng huàn dà yī hào de ma?
对,这是收据。
duì, zhè shì shōu jù。
好的,请先试试这件。
hǎo de, qǐng xiān shì shì zhè jiàn。
这件合身,颜色也一样。
zhè jiàn hé shēn, yán sè yě yī yàng。
那我帮您换这件。
nà wǒ bāng nín huàn zhè jiàn。
Bài đọc
小安昨天买的衣服小了。他带着收据来换货。试过以后,他选了一件同色、大一号的衣服。
xiǎo ān zuó tiān mǎi de yī fú xiǎo le。 tā dài zhe shōu jù lái huàn huò。 shì guò yǐ hòu, tā xuǎn le yī jiàn tóng sè 、 dà yī hào de yī fú。
Câu hỏi đọc hiểu
Động từ 加 错
Động từ jiā cuò
我买错尺码了。 Tôi mua nhầm cỡ rồi.
Nghe và chọn từ bạn vừa nghe.
Từ nào có nghĩa “chất lượng”?
Câu hỏi nhanh
Từ nào có nghĩa “chất lượng”?
Sắp xếp thành câu đúng
Xem thứ tự nét, viết mỗi chữ 5 lần vào vở ô ly hoặc sách luyện viết.

质

量

价

格

打

折
Hoạt ảnh nét chữ: Hanzi Writer Data 2.0.1 · Arphic Public License.
Hoạt động trên lớp
Người mua giữ lỗi sản phẩm, nhân viên giữ chính sách đổi hàng giả định. Thương lượng giải pháp phù hợp.
Luyện viết
Viết 3 câu dùng từ và mẫu câu của buổi học.
Tự kiểm tra
Tự chấm điểm (0–8)
Nghe, nói, đọc, viết — mỗi kỹ năng 0–2 điểm. Cần từ 6 điểm để hoàn thành.
Điều kiện hoàn thành