对……过敏
我对花生过敏。 Tôi dị ứng đậu phộng.
Ăn uống và nhu cầu đặc biệt
Mục tiêu: Nhận diện và dùng từ về ăn uống và nhu cầu đặc biệt; nghe lấy thông tin chính.

Đọc to các từ đã học, nhớ lại nghĩa trước khi học bài mới:
口味
kǒu wèi
khẩu vị
清淡
qīng dàn
nhạt nhẹ
过敏
guò mǐn
dị ứng
花生
huā shēng
đậu phộng
海鲜
hǎi xiān
hải sản
配料
pèi liào
nguyên liệu
推荐
tuī jiàn
giới thiệu đề xuất
特色
tè sè
đặc trưng
笔记本
bǐjìběn
sổ ghi chép
对话
duìhuà
hội thoại
节
jié
tiết dịp lễ
爬
pá
leo bò
晚会
wǎnhuì
buổi liên hoan tối
园
yuán
vườn
Audio mẫu cả bài
请问,这道菜里有花生吗?
qǐng wèn, zhè dào cài lǐ yǒu huā shēng ma?
有,您对花生过敏吗?
yǒu, nín duì huā shēng guò mǐn ma?
对,能推荐一道不放花生的菜吗?
duì, néng tuī jiàn yī dào bù fàng huā shēng de cài ma?
可以,这个清蒸鱼怎么样?
kě yǐ, zhè ge qīng zhēng yú zěn me yàng?
请帮我确认一下配料。
qǐng bāng wǒ què rèn yī xià pèi liào。
好的,我去问一下厨房。
hǎo de, wǒ qù wèn yī xià chú fáng。
Bài đọc
小林点菜前说明自己对花生过敏。他没有直接接受推荐,而是请服务员向厨房确认配料。服务员答应去问。
xiǎo lín diǎn cài qián shuō míng zì jǐ duì huā shēng guò mǐn。 tā méi yǒu zhí jiē jiē shòu tuī jiàn, ér shì qǐng fú wù yuán xiàng chú fáng què rèn pèi liào。 fú wù yuán dā yìng qù wèn。
Câu hỏi đọc hiểu
对……过敏
duì …… guò mǐn
我对花生过敏。 Tôi dị ứng đậu phộng.
Nghe và chọn từ bạn vừa nghe.
Từ nào có nghĩa “khẩu vị”?
Câu hỏi nhanh
Từ nào có nghĩa “khẩu vị”?
Sắp xếp thành câu đúng
Xem thứ tự nét, viết mỗi chữ 5 lần vào vở ô ly hoặc sách luyện viết.

口

味

清

淡

过

敏
Hoạt ảnh nét chữ: Hanzi Writer Data 2.0.1 · Arphic Public License.
Hoạt động trên lớp
Luyện ngôn ngữ thông báo nhu cầu ăn uống. Nhân viên phải xác nhận thông tin với bếp, không tự suy đoán nguyên liệu.
Luyện viết
Viết 3 câu dùng từ và mẫu câu của buổi học.
Tự kiểm tra
Tự chấm điểm (0–8)
Nghe, nói, đọc, viết — mỗi kỹ năng 0–2 điểm. Cần từ 6 điểm để hoàn thành.
Điều kiện hoàn thành