一边……一边……
我们一边吃饭一边聊天。 Chúng tôi vừa ăn vừa trò chuyện.
Ăn uống và nhu cầu đặc biệt
Mục tiêu: Hoàn thành nhiệm vụ giao tiếp về ăn uống và nhu cầu đặc biệt và viết sản phẩm ngắn.

Đọc to các từ đã học, nhớ lại nghĩa trước khi học bài mới:
分开
fēnkāi
tách riêng
一起结账
yì qǐ jié zhàng
thanh toán chung
预订
yù dìng
đặt trước
座位
zuò wèi
chỗ ngồi
用餐
yòng cān
dùng bữa
份量
fèn liàng
lượng khẩu phần
服务
fúwù
phục vụ
提醒
tí xǐng
nhắc nhở
变
biàn
thay đổi
耳朵
ěrduo
tai
节目
jiémù
chương trình
盘子
pánzi
đĩa
为
wèi
vì cho tùy cách đọc
愿意
yuànyì
sẵn lòng
Audio mẫu cả bài
请问,这道菜里有花生吗?
qǐng wèn, zhè dào cài lǐ yǒu huā shēng ma?
有,您对花生过敏吗?
yǒu, nín duì huā shēng guò mǐn ma?
对,能推荐一道不放花生的菜吗?
duì, néng tuī jiàn yī dào bù fàng huā shēng de cài ma?
可以,这个清蒸鱼怎么样?
kě yǐ, zhè ge qīng zhēng yú zěn me yàng?
请帮我确认一下配料。
qǐng bāng wǒ què rèn yī xià pèi liào。
好的,我去问一下厨房。
hǎo de, wǒ qù wèn yī xià chú fáng。
Bài đọc
小林点菜前说明自己对花生过敏。他没有直接接受推荐,而是请服务员向厨房确认配料。服务员答应去问。
xiǎo lín diǎn cài qián shuō míng zì jǐ duì huā shēng guò mǐn。 tā méi yǒu zhí jiē jiē shòu tuī jiàn, ér shì qǐng fú wù yuán xiàng chú fáng què rèn pèi liào。 fú wù yuán dā yìng qù wèn。
Câu hỏi đọc hiểu
一边……一边……
yī biān …… yī biān ……
我们一边吃饭一边聊天。 Chúng tôi vừa ăn vừa trò chuyện.
Nghe track GAME. Chọn đúng từ vừa nghe.
Từ nào có nghĩa “tách riêng”?
Sắp xếp thành câu đúng
Xem thứ tự nét, viết mỗi chữ 5 lần vào vở ô ly hoặc sách luyện viết.

分

开

一

起

结

账
Hoạt ảnh nét chữ: Hanzi Writer Data 2.0.1 · Arphic Public License.
Hoạt động trên lớp
Luyện ngôn ngữ thông báo nhu cầu ăn uống. Nhân viên phải xác nhận thông tin với bếp, không tự suy đoán nguyên liệu.
Luyện viết
Viết 3 câu dùng từ và mẫu câu của buổi học.
Tự kiểm tra
Tự chấm điểm (0–8)
Nghe, nói, đọc, viết — mỗi kỹ năng 0–2 điểm. Cần từ 6 điểm để hoàn thành.
Điều kiện hoàn thành