从……开始
从周一开始不舒服。 Từ thứ hai bắt đầu khó chịu.
Sức khỏe và lịch khám
Mục tiêu: Dùng cấu trúc 从……开始 và đọc tìm chi tiết.

Đọc to các từ đã học, nhớ lại nghĩa trước khi học bài mới:
病人
bìngrén
bệnh nhân
持续
chí xù
kéo dài
严重
yán zhòng
nghiêm trọng
请假
qǐngjià
xin nghỉ
恢复
huī fù
hồi phục
建议
jiàn yì
lời khuyên
按时吃药
àn shí chī yào
uống thuốc đúng giờ
说明
shuō míng
giải thích
表演
biǎoyǎn
biểu diễn
发
fā
gửi phát
借
jiè
mượn cho mượn
啤酒
píjiǔ
bia
卫生间
wèishēngjiān
nhà vệ sinh
月亮
yuèliang
mặt trăng
Audio mẫu cả bài
您好,我想预约明天的门诊。
nín hǎo, wǒ xiǎng yù yuē míng tiān de mén zhěn。
您哪里不舒服?
nín nǎ lǐ bù shū fú?
我咳嗽三天了,想让医生看看。
wǒ ké sòu sān tiān le, xiǎng ràng yī shēng kàn kàn。
明天上午九点可以吗?
míng tiān shàng wǔ jiǔ diǎn kě yǐ ma?
可以,我需要提前到吗?
kě yǐ, wǒ xū yào tí qián dào ma?
请提前十五分钟到。
qǐng tí qián shí wǔ fēn zhōng dào。
Bài đọc
小安咳嗽三天,打电话预约门诊。他预约了明天上午九点。工作人员请他提前十五分钟到。
xiǎo ān ké sòu sān tiān, dǎ diàn huà yù yuē mén zhěn。 tā yù yuē le míng tiān shàng wǔ jiǔ diǎn。 gōng zuò rén yuán qǐng tā tí qián shí wǔ fēn zhōng dào。
Câu hỏi đọc hiểu
从……开始
cóng …… kāi shǐ
从周一开始不舒服。 Từ thứ hai bắt đầu khó chịu.
Nghe và chọn từ bạn vừa nghe.
Từ nào có nghĩa “bệnh nhân”?
Câu hỏi nhanh
需要提前多久到?
Sắp xếp thành câu đúng
Xem thứ tự nét, viết mỗi chữ 5 lần vào vở ô ly hoặc sách luyện viết.

病

人

持

续

严

重
Hoạt ảnh nét chữ: Hanzi Writer Data 2.0.1 · Arphic Public License.
Hoạt động trên lớp
Đóng vai đặt lịch khám, mô tả thời điểm bắt đầu và thời gian kéo dài của triệu chứng. Chỉ luyện giao tiếp, không chẩn đoán.
Luyện viết
Viết 3 câu dùng từ và mẫu câu của buổi học.
Tự kiểm tra
Tự chấm điểm (0–8)
Nghe, nói, đọc, viết — mỗi kỹ năng 0–2 điểm. Cần từ 6 điểm để hoàn thành.
Điều kiện hoàn thành