先……再……
先挂号,再等医生。 Đăng ký trước rồi đợi bác sĩ.
Sức khỏe và lịch khám
Mục tiêu: Hoàn thành nhiệm vụ giao tiếp về sức khỏe và lịch khám và viết sản phẩm ngắn.

Đọc to các từ đã học, nhớ lại nghĩa trước khi học bài mới:
体温
tǐ wēn
nhiệt độ cơ thể
测量
cè liáng
đo
记录
jì lù
ghi chép
一整天
yī zhěng tiān
cả ngày
多久
duō jiǔ
bao lâu
最近
zuìjìn
gần đây
运动量
yùn dòng liàng
lượng vận động
睡眠
shuì mián
giấc ngủ
别的
biéde
cái khác
发展
fāzhǎn
phát triển
斤
jīn
cân Trung Quốc nửa kg
平时
píngshí
thường ngày
屋子
wūzi
phòng nhà
运动会
yùndònghuì
hội thao
Audio mẫu cả bài
您好,我想预约明天的门诊。
nín hǎo, wǒ xiǎng yù yuē míng tiān de mén zhěn。
您哪里不舒服?
nín nǎ lǐ bù shū fú?
我咳嗽三天了,想让医生看看。
wǒ ké sòu sān tiān le, xiǎng ràng yī shēng kàn kàn。
明天上午九点可以吗?
míng tiān shàng wǔ jiǔ diǎn kě yǐ ma?
可以,我需要提前到吗?
kě yǐ, wǒ xū yào tí qián dào ma?
请提前十五分钟到。
qǐng tí qián shí wǔ fēn zhōng dào。
Bài đọc
小安咳嗽三天,打电话预约门诊。他预约了明天上午九点。工作人员请他提前十五分钟到。
xiǎo ān ké sòu sān tiān, dǎ diàn huà yù yuē mén zhěn。 tā yù yuē le míng tiān shàng wǔ jiǔ diǎn。 gōng zuò rén yuán qǐng tā tí qián shí wǔ fēn zhōng dào。
Câu hỏi đọc hiểu
先……再……
xiān …… zài ……
先挂号,再等医生。 Đăng ký trước rồi đợi bác sĩ.
Nghe track GAME. Chọn đúng từ vừa nghe.
Từ nào có nghĩa “nhiệt độ cơ thể”?
Sắp xếp thành câu đúng
Xem thứ tự nét, viết mỗi chữ 5 lần vào vở ô ly hoặc sách luyện viết.

体

温

测

量

记

录
Hoạt ảnh nét chữ: Hanzi Writer Data 2.0.1 · Arphic Public License.
Hoạt động trên lớp
Đóng vai đặt lịch khám, mô tả thời điểm bắt đầu và thời gian kéo dài của triệu chứng. Chỉ luyện giao tiếp, không chẩn đoán.
Luyện viết
Viết 3 câu dùng từ và mẫu câu của buổi học.
Tự kiểm tra
Tự chấm điểm (0–8)
Nghe, nói, đọc, viết — mỗi kỹ năng 0–2 điểm. Cần từ 6 điểm để hoàn thành.
Điều kiện hoàn thành