由于……
由于天气原因,航班延误了。 Do thời tiết, chuyến bay bị trễ.
Chậm chuyến và xử lý sự cố
Mục tiêu: Nhận diện và dùng từ về chậm chuyến và xử lý sự cố; nghe lấy thông tin chính.

Đọc to các từ đã học, nhớ lại nghĩa trước khi học bài mới:
航班
háng bān
chuyến bay
延误
yán wù
trễ chuyến
登机口
dēng jī kǒu
cửa lên máy bay
登机牌
dēng jī pái
thẻ lên máy bay
改签
gǎi qiān
đổi chuyến
广播
guǎng bō
loa thông báo
乘客
chéng kè
hành khách
工作人员
gōng zuò rén yuán
nhân viên
冰激凌
bīngjīlíng
kem
放学
fàngxué
tan học
句
jù
lượng từ câu
其实
qíshí
thực ra
西南
xīnán
tây nam
怎么办
zěnme bàn
làm thế nào bây giờ
Audio mẫu cả bài
您好,我的行李箱还没找到。
nín hǎo, wǒ de xíng lǐ xiāng hái méi zhǎo dào。
请问是什么颜色的?
qǐng wèn shì shén me yán sè de?
黑色的,上面有一个蓝色牌子。
hēi sè de, shàng miàn yǒu yí gè lán sè pái zi。
您能留下联系电话吗?
nín néng liú xià lián xì diàn huà ma?
可以,这是我的号码。
kě yǐ, zhè shì wǒ de hào mǎ。
我们找到后会马上联系您。
wǒ men zhǎo dào hòu huì mǎ shàng lián xì nín。
Bài đọc
小林的行李箱没有找到。箱子是黑色的,有一个蓝色牌子。他留下联系电话,工作人员答应找到后联系他。
xiǎo lín de xíng lǐ xiāng méi yǒu zhǎo dào。 xiāng zi shì hēi sè de, yǒu yí gè lán sè pái zi。 tā liú xià lián xì diàn huà, gōng zuò rén yuán dā yìng zhǎo dào hòu lián xì tā。
Câu hỏi đọc hiểu
由于……
yóu yú ……
由于天气原因,航班延误了。 Do thời tiết, chuyến bay bị trễ.
Nghe và chọn từ bạn vừa nghe.
Từ nào có nghĩa “chuyến bay”?
Câu hỏi nhanh
Từ nào có nghĩa “chuyến bay”?
Sắp xếp thành câu đúng
Xem thứ tự nét, viết mỗi chữ 5 lần vào vở ô ly hoặc sách luyện viết.

航

班

延

误

登

机
Hoạt ảnh nét chữ: Hanzi Writer Data 2.0.1 · Arphic Public License.
Hoạt động trên lớp
Một người báo thất lạc, người kia có ba mô tả đồ vật. Hỏi chi tiết để tìm đúng món và ghi cách liên hệ.
Luyện viết
Viết 3 câu dùng từ và mẫu câu của buổi học.
Tự kiểm tra
Tự chấm điểm (0–8)
Nghe, nói, đọc, viết — mỗi kỹ năng 0–2 điểm. Cần từ 6 điểm để hoàn thành.
Điều kiện hoàn thành