被
我的行李被拿错了。 Hành lý của tôi bị lấy nhầm.
Chậm chuyến và xử lý sự cố
Mục tiêu: Dùng cấu trúc 被 và đọc tìm chi tiết.

Đọc to các từ đã học, nhớ lại nghĩa trước khi học bài mới:
问讯处
wèn xùn chù
quầy thông tin
丢失
diū shī
thất lạc
找回
zhǎo huí
tìm lại
行李箱
xíng lǐ xiāng
vali
颜色深
yán sè shēn
màu đậm
联系号码
lián xì hào mǎ
số liên hệ
提供
tí gōng
cung cấp
信息
xìn xī
thông tin
冰箱
bīngxiāng
tủ lạnh
封
fēng
lượng từ thư
句子
jùzi
câu
其他
qítā
khác
喜爱
xǐ’ài
yêu thích
怎样
zěnyàng
thế nào
Audio mẫu cả bài
您好,我的行李箱还没找到。
nín hǎo, wǒ de xíng lǐ xiāng hái méi zhǎo dào。
请问是什么颜色的?
qǐng wèn shì shén me yán sè de?
黑色的,上面有一个蓝色牌子。
hēi sè de, shàng miàn yǒu yí gè lán sè pái zi。
您能留下联系电话吗?
nín néng liú xià lián xì diàn huà ma?
可以,这是我的号码。
kě yǐ, zhè shì wǒ de hào mǎ。
我们找到后会马上联系您。
wǒ men zhǎo dào hòu huì mǎ shàng lián xì nín。
Bài đọc
小林的行李箱没有找到。箱子是黑色的,有一个蓝色牌子。他留下联系电话,工作人员答应找到后联系他。
xiǎo lín de xíng lǐ xiāng méi yǒu zhǎo dào。 xiāng zi shì hēi sè de, yǒu yí gè lán sè pái zi。 tā liú xià lián xì diàn huà, gōng zuò rén yuán dā yìng zhǎo dào hòu lián xì tā。
Câu hỏi đọc hiểu
被
bèi
我的行李被拿错了。 Hành lý của tôi bị lấy nhầm.
Nghe và chọn từ bạn vừa nghe.
Từ nào có nghĩa “quầy thông tin”?
Câu hỏi nhanh
箱子上有什么?
Sắp xếp thành câu đúng
Xem thứ tự nét, viết mỗi chữ 5 lần vào vở ô ly hoặc sách luyện viết.

问

讯

处

丢

失

找
Hoạt ảnh nét chữ: Hanzi Writer Data 2.0.1 · Arphic Public License.
Hoạt động trên lớp
Một người báo thất lạc, người kia có ba mô tả đồ vật. Hỏi chi tiết để tìm đúng món và ghi cách liên hệ.
Luyện viết
Viết 3 câu dùng từ và mẫu câu của buổi học.
Tự kiểm tra
Tự chấm điểm (0–8)
Nghe, nói, đọc, viết — mỗi kỹ năng 0–2 điểm. Cần từ 6 điểm để hoàn thành.
Điều kiện hoàn thành