不要把……
不要把密码告诉别人。 Đừng nói mật khẩu cho người khác.
Công nghệ và thói quen số
Mục tiêu: Dùng cấu trúc 不要把…… và đọc tìm chi tiết.

Đọc to các từ đã học, nhớ lại nghĩa trước khi học bài mới:
账号
zhàng hào
tài khoản
忘记密码
wàng jì mì mǎ
quên mật khẩu
屏幕
píng mù
màn hình
点击
diǎn jī
nhấp
发送
fā sòng
gửi
保存
bǎo cún
lưu
删除
shān chú
xóa
手机应用
shǒu jī yìng yòng
ứng dụng điện thoại
草地
cǎodì
bãi cỏ
根据
gēnjù
căn cứ theo
可是
kěshì
nhưng
球场
qiúchǎng
sân bóng
相机
xiàngjī
máy ảnh
只要
zhǐyào
chỉ cần
Audio mẫu cả bài
这个软件怎么用?
zhè ge ruǎn jiàn zěn me yòng?
先登录账号,再点击学习。
xiān dēng lù zhàng hào, zài diǎn jī xué xí。
我忘记密码了,怎么办?
wǒ wàng jì mì mǎ le, zěn me bàn?
可以点忘记密码,按说明操作。
kě yǐ diǎn wàng jì mì mǎ, àn shuō míng cāo zuò。
要把密码发给你吗?
yào bǎ mì mǎ fā gěi nǐ ma?
不用,密码不要告诉别人。
bù yòng, mì mǎ bú yào gào sù bié rén。
Bài đọc
小林想使用学习软件,但是忘记密码。他按照软件说明找回账号,不把密码发给别人。登录后,他点击学习。
xiǎo lín xiǎng shǐ yòng xué xí ruǎn jiàn, dàn shì wàng jì mì mǎ。 tā àn zhào ruǎn jiàn shuō míng zhǎo huí zhàng hào, bù bǎ mì mǎ fā gěi bié rén。 dēng lù hòu, tā diǎn jī xué xí。
Câu hỏi đọc hiểu
不要把……
bú yào bǎ ……
不要把密码告诉别人。 Đừng nói mật khẩu cho người khác.
Nghe và chọn từ bạn vừa nghe.
Từ nào có nghĩa “tài khoản”?
Câu hỏi nhanh
他应该把密码发给朋友吗?
Sắp xếp thành câu đúng
Xem thứ tự nét, viết mỗi chữ 5 lần vào vở ô ly hoặc sách luyện viết.

账

号

忘

记

密

码
Hoạt ảnh nét chữ: Hanzi Writer Data 2.0.1 · Arphic Public License.
Hoạt động trên lớp
Đọc hướng dẫn bốn bước của ứng dụng giả định. Hướng dẫn bạn thao tác bằng lời, dùng dữ liệu minh họa.
Luyện viết
Viết 3 câu dùng từ và mẫu câu của buổi học.
Tự kiểm tra
Tự chấm điểm (0–8)
Nghe, nói, đọc, viết — mỗi kỹ năng 0–2 điểm. Cần từ 6 điểm để hoàn thành.
Điều kiện hoàn thành