不是……而是……
不是不想去,而是没有时间。 Không phải không muốn đi mà là không có thời gian.
Gặp gỡ và phép lịch sự
Mục tiêu: Dùng cấu trúc 不是……而是…… và đọc tìm chi tiết.

Đọc to các từ đã học, nhớ lại nghĩa trước khi học bài mới:
带礼物
dài lǐ wù
mang quà
感谢
gǎn xiè
cảm ơn
道歉
dào qiàn
xin lỗi
接受
jiē shòu
chấp nhận
拒绝
jù jué
từ chối
委婉
wěi wǎn
nhẹ nhàng
称呼
chēng hū
cách xưng hô
关系
guānxì
quan hệ
差
chà
kém thiếu khác tùy cách đọc
工作日
gōngzuòrì
ngày làm việc
课文
kèwén
bài khóa
认得
rènde
nhận ra
校园
xiàoyuán
khuôn viên trường
中间
zhōngjiān
ở giữa
Audio mẫu cả bài
周末来我家吃饭吧。
zhōu mò lái wǒ jiā chī fàn ba。
谢谢你的邀请,不过这周末恐怕没时间。
xiè xiè nǐ de yāo qǐng, bù guò zhè zhōu mò kǒng pà méi shí jiān。
没关系,下次再约。
méi guān xì, xià cì zài yuē。
好,我下周有空,可以吗?
hǎo, wǒ xià zhōu yǒu kòng, kě yǐ ma?
可以,我们再联系。
kě yǐ, wǒ men zài lián xì。
谢谢理解!
xiè xiè lǐ jiě!
Bài đọc
小安邀请朋友周末吃饭。朋友这周没时间,礼貌地说明原因,并提出下周再约。小安表示理解。
xiǎo ān yāo qǐng péng yǒu zhōu mò chī fàn。 péng yǒu zhè zhōu méi shí jiān, lǐ mào dì shuō míng yuán yīn, bìng tí chū xià zhōu zài yuē。 xiǎo ān biǎo shì lǐ jiě。
Câu hỏi đọc hiểu
不是……而是……
bú shì …… ér shì ……
不是不想去,而是没有时间。 Không phải không muốn đi mà là không có thời gian.
Nghe và chọn từ bạn vừa nghe.
Từ nào có nghĩa “mang quà”?
Câu hỏi nhanh
朋友提出什么时候再约?
Sắp xếp thành câu đúng
Xem thứ tự nét, viết mỗi chữ 5 lần vào vở ô ly hoặc sách luyện viết.

带

礼

物

感

谢

道
Hoạt ảnh nét chữ: Hanzi Writer Data 2.0.1 · Arphic Public License.
Hoạt động trên lớp
Nhận lời hoặc từ chối lời mời trong ba quan hệ khác nhau. Giải thích lựa chọn xưng hô và cách nói lịch sự.
Luyện viết
Viết 3 câu dùng từ và mẫu câu của buổi học.
Tự kiểm tra
Tự chấm điểm (0–8)
Nghe, nói, đọc, viết — mỗi kỹ năng 0–2 điểm. Cần từ 6 điểm để hoàn thành.
Điều kiện hoàn thành