正在……的时候
我正在等车的时候,下雨了。 Khi tôi đang đợi xe thì trời mưa.
Kể chuyện và trải nghiệm
Mục tiêu: Nhận diện và dùng từ về kể chuyện và trải nghiệm; nghe lấy thông tin chính.

Đọc to các từ đã học, nhớ lại nghĩa trước khi học bài mới:
经历
jīng lì
trải nghiệm
故事
gùshi
câu chuyện
那天
nà tiān
ngày hôm ấy
当时
dāng shí
lúc đó
突然
tūrán
đột nhiên
后来
hòulái
sau đó
最后
zuìhòu
cuối cùng
结果是
jié guǒ shì
kết quả là
尝
cháng
nếm
关
guān
đóng tắt
哭
kū
khóc
扫
sǎo
quét
心里
xīnlǐ
trong lòng
住院
zhùyuàn
nằm viện
Audio mẫu cả bài
上次旅行有什么难忘的事?
shàng cì lǚ xíng yǒu shén me nán wàng de shì?
我差点儿坐错车。
wǒ chà diǎn ér zuò cuò chē。
后来怎么办?
hòu lái zěn me bàn?
一位乘客提醒了我。
yī wèi chéng kè tí xǐng le wǒ。
幸好有人帮忙。
xìng hǎo yǒu rén bāng máng。
是啊,后来我也想多帮助别人。
shì a, hòu lái wǒ yě xiǎng duō bāng zhù bié rén。
Bài đọc
上次旅行时,小林差点儿坐错车。一位乘客发现以后提醒他。小林很感谢那个人,也想在以后帮助别人。
shàng cì lǚ xíng shí, xiǎo lín chà diǎn ér zuò cuò chē。 yī wèi chéng kè fā xiàn yǐ hòu tí xǐng tā。 xiǎo lín hěn gǎn xiè nà ge rén, yě xiǎng zài yǐ hòu bāng zhù bié rén。
Câu hỏi đọc hiểu
正在……的时候
zhèng zài …… de shí hòu
我正在等车的时候,下雨了。 Khi tôi đang đợi xe thì trời mưa.
Nghe và chọn từ bạn vừa nghe.
Từ nào có nghĩa “trải nghiệm”?
Câu hỏi nhanh
Từ nào có nghĩa “trải nghiệm”?
Sắp xếp thành câu đúng
Xem thứ tự nét, viết mỗi chữ 5 lần vào vở ô ly hoặc sách luyện viết.

经

历

故

事

那

天
Hoạt ảnh nét chữ: Hanzi Writer Data 2.0.1 · Arphic Public License.
Hoạt động trên lớp
Kể câu chuyện theo bốn thẻ thời gian, có vấn đề và cách giải quyết. Bạn nghe đặt câu hỏi về một chi tiết.
Luyện viết
Viết 3 câu dùng từ và mẫu câu của buổi học.
Tự kiểm tra
Tự chấm điểm (0–8)
Nghe, nói, đọc, viết — mỗi kỹ năng 0–2 điểm. Cần từ 6 điểm để hoàn thành.
Điều kiện hoàn thành