差点儿
我差点儿迟到。 Tôi suýt đến muộn.
Kể chuyện và trải nghiệm
Mục tiêu: Dùng cấu trúc 差点儿 và đọc tìm chi tiết.

Đọc to các từ đã học, nhớ lại nghĩa trước khi học bài mới:
发生过
fā shēng guò
từng xảy ra
记住
jì zhù
ghi nhớ
感到
gǎndào
cảm thấy
感动
gǎn dòng
cảm động
害怕
hàipà
sợ
惊讶
jīng yà
ngạc nhiên
放心
fàngxīn
yên tâm
差点儿
chà diǎn ér
suýt
常
cháng
thường
关机
guānjī
tắt máy
筷子
kuàizi
đũa
沙发
shāfā
ghế sofa
新年
xīnnián
năm mới
字典
zìdiǎn
từ điển chữ
Audio mẫu cả bài
上次旅行有什么难忘的事?
shàng cì lǚ xíng yǒu shén me nán wàng de shì?
我差点儿坐错车。
wǒ chà diǎn ér zuò cuò chē。
后来怎么办?
hòu lái zěn me bàn?
一位乘客提醒了我。
yī wèi chéng kè tí xǐng le wǒ。
幸好有人帮忙。
xìng hǎo yǒu rén bāng máng。
是啊,后来我也想多帮助别人。
shì a, hòu lái wǒ yě xiǎng duō bāng zhù bié rén。
Bài đọc
上次旅行时,小林差点儿坐错车。一位乘客发现以后提醒他。小林很感谢那个人,也想在以后帮助别人。
shàng cì lǚ xíng shí, xiǎo lín chà diǎn ér zuò cuò chē。 yī wèi chéng kè fā xiàn yǐ hòu tí xǐng tā。 xiǎo lín hěn gǎn xiè nà ge rén, yě xiǎng zài yǐ hòu bāng zhù bié rén。
Câu hỏi đọc hiểu
差点儿
chà diǎn ér
我差点儿迟到。 Tôi suýt đến muộn.
Nghe và chọn từ bạn vừa nghe.
Từ nào có nghĩa “từng xảy ra”?
Câu hỏi nhanh
谁提醒了他?
Sắp xếp thành câu đúng
Xem thứ tự nét, viết mỗi chữ 5 lần vào vở ô ly hoặc sách luyện viết.

发

生

过

记

住

感
Hoạt ảnh nét chữ: Hanzi Writer Data 2.0.1 · Arphic Public License.
Hoạt động trên lớp
Kể câu chuyện theo bốn thẻ thời gian, có vấn đề và cách giải quyết. Bạn nghe đặt câu hỏi về một chi tiết.
Luyện viết
Viết 3 câu dùng từ và mẫu câu của buổi học.
Tự kiểm tra
Tự chấm điểm (0–8)
Nghe, nói, đọc, viết — mỗi kỹ năng 0–2 điểm. Cần từ 6 điểm để hoàn thành.
Điều kiện hoàn thành