从……做起
我们从小事做起。 Chúng ta bắt đầu từ việc nhỏ.
Môi trường và sinh hoạt thành phố
Mục tiêu: Hoàn thành nhiệm vụ giao tiếp về môi trường và sinh hoạt thành phố và viết sản phẩm ngắn.

Đọc to các từ đã học, nhớ lại nghĩa trước khi học bài mới:
社区
shè qū
cộng đồng dân cư
志愿者
zhì yuàn zhě
tình nguyện viên
参加活动
cān jiā huó dòng
tham gia hoạt động
清理
qīng lǐ
dọn sạch
保持
bǎo chí
giữ
干净整齐
gān jìng zhěng qí
sạch ngăn nắp
从小事做起
cóng xiǎo shì zuò qǐ
bắt đầu việc nhỏ
影响
yǐngxiǎng
ảnh hưởng
词典
cídiǎn
từ điển
河
hé
sông
聊
liáo
trò chuyện
世界
shìjiè
thế giới
牙刷
yáshuā
bàn chải răng
Audio mẫu cả bài
周末社区有什么活动?
zhōu mò shè qū yǒu shén me huó dòng?
星期天上午清理公园。
xīng qī tiān shàng wǔ qīng lǐ gōng yuán。
需要自己带工具吗?
xū yào zì jǐ dài gōng jù ma?
带手套和水就可以。
dài shǒu tào hé shuǐ jiù kě yǐ。
几点集合?
jǐ diǎn jí hé?
八点,在公园门口。
bā diǎn, zài gōng yuán mén kǒu。
Bài đọc
社区星期天上午组织清理公园。志愿者八点在公园门口集合,带手套和水。小安决定参加。
shè qū xīng qī tiān shàng wǔ zǔ zhī qīng lǐ gōng yuán。 zhì yuàn zhě bā diǎn zài gōng yuán mén kǒu jí hé, dài shǒu tào hé shuǐ。 xiǎo ān jué dìng cān jiā。
Câu hỏi đọc hiểu
从……做起
cóng …… zuò qǐ
我们从小事做起。 Chúng ta bắt đầu từ việc nhỏ.
Nghe track GAME. Chọn đúng từ vừa nghe.
Từ nào có nghĩa “cộng đồng dân cư”?
Sắp xếp thành câu đúng
Xem thứ tự nét, viết mỗi chữ 5 lần vào vở ô ly hoặc sách luyện viết.

社

区

志

愿

者

参
Hoạt ảnh nét chữ: Hanzi Writer Data 2.0.1 · Arphic Public License.
Hoạt động trên lớp
Lập thông báo hoạt động cộng đồng gồm mục đích, giờ, nơi và vật cần mang. Trả lời câu hỏi của người muốn tham gia.
Luyện viết
Viết 3 câu dùng từ và mẫu câu của buổi học.
Tự kiểm tra
Tự chấm điểm (0–8)
Nghe, nói, đọc, viết — mỗi kỹ năng 0–2 điểm. Cần từ 6 điểm để hoàn thành.
Điều kiện hoàn thành