尽量……
我尽量坐公共交通。 Tôi cố gắng đi phương tiện công cộng.
Môi trường và sinh hoạt thành phố
Mục tiêu: Dùng cấu trúc 尽量…… và đọc tìm chi tiết.

Đọc to các từ đã học, nhớ lại nghĩa trước khi học bài mới:
关灯
guān dēng
tắt đèn
用水
yòng shuǐ
dùng nước
公共交通
gōng gòng jiāo tōng
giao thông công cộng
自行车
zìxíngchē
xe đạp
污染
wū rǎn
ô nhiễm
空气
kōng qì
không khí
公园
gōngyuán
công viên
树
shù
cây
春天
chūntiān
mùa xuân
好像
hǎoxiàng
dường như
辆
liàng
lượng từ xe
室
shì
phòng
牙
yá
răng
Audio mẫu cả bài
周末社区有什么活动?
zhōu mò shè qū yǒu shén me huó dòng?
星期天上午清理公园。
xīng qī tiān shàng wǔ qīng lǐ gōng yuán。
需要自己带工具吗?
xū yào zì jǐ dài gōng jù ma?
带手套和水就可以。
dài shǒu tào hé shuǐ jiù kě yǐ。
几点集合?
jǐ diǎn jí hé?
八点,在公园门口。
bā diǎn, zài gōng yuán mén kǒu。
Bài đọc
社区星期天上午组织清理公园。志愿者八点在公园门口集合,带手套和水。小安决定参加。
shè qū xīng qī tiān shàng wǔ zǔ zhī qīng lǐ gōng yuán。 zhì yuàn zhě bā diǎn zài gōng yuán mén kǒu jí hé, dài shǒu tào hé shuǐ。 xiǎo ān jué dìng cān jiā。
Câu hỏi đọc hiểu
尽量……
jǐn liàng ……
我尽量坐公共交通。 Tôi cố gắng đi phương tiện công cộng.
Nghe và chọn từ bạn vừa nghe.
Từ nào có nghĩa “tắt đèn”?
Câu hỏi nhanh
要带什么?
Sắp xếp thành câu đúng
Xem thứ tự nét, viết mỗi chữ 5 lần vào vở ô ly hoặc sách luyện viết.

关

灯

用

水

公

共
Hoạt ảnh nét chữ: Hanzi Writer Data 2.0.1 · Arphic Public License.
Hoạt động trên lớp
Lập thông báo hoạt động cộng đồng gồm mục đích, giờ, nơi và vật cần mang. Trả lời câu hỏi của người muốn tham gia.
Luyện viết
Viết 3 câu dùng từ và mẫu câu của buổi học.
Tự kiểm tra
Tự chấm điểm (0–8)
Nghe, nói, đọc, viết — mỗi kỹ năng 0–2 điểm. Cần từ 6 điểm để hoàn thành.
Điều kiện hoàn thành