首先……其次……最后……
首先介绍主题,其次说明理由,最后总结。 Đầu tiên giới thiệu chủ đề, rồi lý do, cuối cùng tổng kết.
Dự án cuối khóa và định hướng tiếp theo
Mục tiêu: Nhận diện và dùng từ về dự án cuối khóa và định hướng tiếp theo; nghe lấy thông tin chính.

Đọc to các từ đã học, nhớ lại nghĩa trước khi học bài mới:
展示
zhǎn shì
trình bày
主题
zhǔ tí
chủ đề
调查
diào chá
khảo sát
采访
cǎi fǎng
phỏng vấn
整理
zhěng lǐ
sắp xếp tổng hợp
总结
zǒng jié
tổng kết
结论
jié lùn
kết luận
理由
lǐ yóu
lý do
的话
dehuà
nếu mà
几乎
jīhū
hầu như
面前
miànqián
trước mặt
太阳
tàiyáng
mặt trời
银行
yínháng
ngân hàng
Audio mẫu cả bài
你的展示准备好了吗?
nǐ de zhǎn shì zhǔn bèi hǎo le ma?
准备好了,我调查了十位同学。
zhǔn bèi hǎo le, wǒ diào chá le shí wèi tóng xué。
你发现了什么?
nǐ fā xiàn le shén me?
六个人喜欢运动,四个人喜欢看电影。
liù gè rén xǐ huān yùn dòng, sì gè rén xǐ huān kàn diàn yǐng。
你会说明调查方法吗?
nǐ huì shuō míng diào chá fāng fǎ ma?
会,我先介绍问题,再展示结果。
huì, wǒ xiān jiè shào wèn tí, zài zhǎn shì jié guǒ。
Bài đọc
小林采访了十位同学,询问周末喜欢做什么。六个人喜欢运动,四个人喜欢看电影。他准备先说明问题,再介绍结果。
xiǎo lín cǎi fǎng le shí wèi tóng xué, xún wèn zhōu mò xǐ huān zuò shén me。 liù gè rén xǐ huān yùn dòng, sì gè rén xǐ huān kàn diàn yǐng。 tā zhǔn bèi xiān shuō míng wèn tí, zài jiè shào jié guǒ。
Câu hỏi đọc hiểu
首先……其次……最后……
shǒu xiān …… qí cì …… zuì hòu ……
首先介绍主题,其次说明理由,最后总结。 Đầu tiên giới thiệu chủ đề, rồi lý do, cuối cùng tổng kết.
Nghe và chọn từ bạn vừa nghe.
Từ nào có nghĩa “trình bày”?
Câu hỏi nhanh
Từ nào có nghĩa “trình bày”?
Sắp xếp thành câu đúng
Xem thứ tự nét, viết mỗi chữ 5 lần vào vở ô ly hoặc sách luyện viết.

展

示

主

题

调

查
Hoạt ảnh nét chữ: Hanzi Writer Data 2.0.1 · Arphic Public License.
Hoạt động trên lớp
Dự án cuối khóa: khảo sát nhỏ bằng dữ liệu giả định hoặc tự nguyện, trình bày 3 phút và trả lời hai câu hỏi. Sau đó làm bài đánh giá bốn kỹ năng.
Luyện viết
Viết 3 câu dùng từ và mẫu câu của buổi học.
Tự kiểm tra
Tự chấm điểm (0–8)
Nghe, nói, đọc, viết — mỗi kỹ năng 0–2 điểm. Cần từ 6 điểm để hoàn thành.
Điều kiện hoàn thành