根据调查……
根据调查,大家最喜欢周末活动。 Theo khảo sát mọi người thích hoạt động cuối tuần nhất.
Dự án cuối khóa và định hướng tiếp theo
Mục tiêu: Dùng cấu trúc 根据调查…… và đọc tìm chi tiết.

Đọc to các từ đã học, nhớ lại nghĩa trước khi học bài mới:
例子
lì zi
ví dụ
证据
zhèng jù
bằng chứng
练习展示
liàn xí zhǎn shì
luyện trình bày
提问
tí wèn
đặt câu hỏi
回答问题
huí dá wèn tí
trả lời câu hỏi
反馈
fǎn kuì
phản hồi
改进
gǎi jìn
cải thiện
优势
yōu shì
thế mạnh
灯
dēng
đèn
极
jí
cực kỳ
名单
míngdān
danh sách
糖
táng
đường kẹo
用
yòng
dùng
Audio mẫu cả bài
你的展示准备好了吗?
nǐ de zhǎn shì zhǔn bèi hǎo le ma?
准备好了,我调查了十位同学。
zhǔn bèi hǎo le, wǒ diào chá le shí wèi tóng xué。
你发现了什么?
nǐ fā xiàn le shén me?
六个人喜欢运动,四个人喜欢看电影。
liù gè rén xǐ huān yùn dòng, sì gè rén xǐ huān kàn diàn yǐng。
你会说明调查方法吗?
nǐ huì shuō míng diào chá fāng fǎ ma?
会,我先介绍问题,再展示结果。
huì, wǒ xiān jiè shào wèn tí, zài zhǎn shì jié guǒ。
Bài đọc
小林采访了十位同学,询问周末喜欢做什么。六个人喜欢运动,四个人喜欢看电影。他准备先说明问题,再介绍结果。
xiǎo lín cǎi fǎng le shí wèi tóng xué, xún wèn zhōu mò xǐ huān zuò shén me。 liù gè rén xǐ huān yùn dòng, sì gè rén xǐ huān kàn diàn yǐng。 tā zhǔn bèi xiān shuō míng wèn tí, zài jiè shào jié guǒ。
Câu hỏi đọc hiểu
根据调查……
gēn jù diào chá ……
根据调查,大家最喜欢周末活动。 Theo khảo sát mọi người thích hoạt động cuối tuần nhất.
Nghe và chọn từ bạn vừa nghe.
Từ nào có nghĩa “ví dụ”?
Câu hỏi nhanh
几个人喜欢运动?
Sắp xếp thành câu đúng
Xem thứ tự nét, viết mỗi chữ 5 lần vào vở ô ly hoặc sách luyện viết.

例

子

证

据

练

习
Hoạt ảnh nét chữ: Hanzi Writer Data 2.0.1 · Arphic Public License.
Hoạt động trên lớp
Dự án cuối khóa: khảo sát nhỏ bằng dữ liệu giả định hoặc tự nguyện, trình bày 3 phút và trả lời hai câu hỏi. Sau đó làm bài đánh giá bốn kỹ năng.
Luyện viết
Viết 3 câu dùng từ và mẫu câu của buổi học.
Tự kiểm tra
Tự chấm điểm (0–8)
Nghe, nói, đọc, viết — mỗi kỹ năng 0–2 điểm. Cần từ 6 điểm để hoàn thành.
Điều kiện hoàn thành