有
我家有四口人。 Gia đình tôi có bốn người.
Gia đình và tuổi
Mục tiêu: Nhận diện và dùng từ về gia đình và tuổi; nghe lấy thông tin chính.

Đọc to các từ đã học, nhớ lại nghĩa trước khi học bài mới:
家
jiā
nhà gia đình
爸爸
bàba
bố
妈妈
māma
mẹ
哥哥
gēge
anh trai
姐姐
jiějie
chị gái
弟弟
dìdi
em trai
病
bìng
bệnh
看病
kànbìng
khám bệnh
天
tiān
ngày trời
只
zhī
lượng từ động vật hoặc chỉ tùy nghĩa
Audio mẫu cả bài
你家有几口人?
nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén?
有四口人,爸爸、妈妈、妹妹和我。
yǒu sì kǒu rén, bà bà 、 mā mā 、 mèi mèi hé wǒ。
你妹妹多大?
nǐ mèi mèi duō dà?
她今年十岁。
tā jīn nián shí suì。
这是你爸爸吗?
zhè shì nǐ bà bà ma?
是,这是我爸爸。
shì, zhè shì wǒ bà bà。
Bài đọc
小安家有四口人。他妹妹今年十岁。爸爸和妈妈都很喜欢妹妹。
xiǎo ān jiā yǒu sì kǒu rén。 tā mèi mèi jīn nián shí suì。 bà bà hé mā mā dōu hěn xǐ huān mèi mèi。
Câu hỏi đọc hiểu
有
yǒu
我家有四口人。 Gia đình tôi có bốn người.
Nghe và chọn từ bạn vừa nghe.
Từ nào có nghĩa “nhà gia đình”?
Câu hỏi nhanh
Từ nào có nghĩa “nhà gia đình”?
Sắp xếp thành câu đúng
Xem thứ tự nét, viết mỗi chữ 5 lần vào vở ô ly hoặc sách luyện viết.

家
jiā

爸

妈

哥

姐

弟
Hoạt ảnh nét chữ: Hanzi Writer Data 2.0.1 · Arphic Public License.
Hoạt động trên lớp
Dùng sơ đồ gia đình tưởng tượng, hỏi số thành viên và tuổi. Không cần cung cấp thông tin riêng tư thật.
Luyện viết
Viết 3 câu dùng từ và mẫu câu của buổi học.
Tự kiểm tra
Tự chấm điểm (0–8)
Nghe, nói, đọc, viết — mỗi kỹ năng 0–2 điểm. Cần từ 6 điểm để hoàn thành.
Điều kiện hoàn thành