这是什么
这是什么? Đây là cái gì?
Lớp học và đồ dùng
Mục tiêu: Hoàn thành nhiệm vụ giao tiếp về lớp học và đồ dùng và viết sản phẩm ngắn.

Đọc to các từ đã học, nhớ lại nghĩa trước khi học bài mới:
请
qǐng
mời vui lòng
再
zài
lại nữa
遍
biàn
lượt lần
字
zì
chữ
课
kè
bài tiết học
学习
xuéxí
học tập
读书
dúshū
đọc sách học
那儿
nàr
chỗ kia
小学
xiǎoxué
trường tiểu học
Audio mẫu cả bài
这是什么?
zhè shì shén me?
这是我的中文书。
zhè shì wǒ de zhōng wén shū。
你的本子呢?
nǐ de běn zi ne?
在桌子上。
zài zhuō zi shàng。
请读这个字。
qǐng dú zhè ge zì。
好,请再说一遍。
hǎo, qǐng zài shuō yī biàn。
Bài đọc
桌子上有一本中文书和一个本子。老师请学生听、读、写。学生每天学习中文。
zhuō zi shàng yǒu yī běn zhōng wén shū hé yí gè běn zi。 lǎo shī qǐng xué shēng tīng 、 dú 、 xiě。 xué shēng měi tiān xué xí zhōng wén。
Câu hỏi đọc hiểu
这是什么
zhè shì shén me
这是什么? Đây là cái gì?
Nghe track GAME. Chọn đúng từ vừa nghe.
Từ nào có nghĩa “mời vui lòng”?
Sắp xếp thành câu đúng
Xem thứ tự nét, viết mỗi chữ 5 lần vào vở ô ly hoặc sách luyện viết.

请
qǐng

再
zài

遍
biàn

字
zì

课
kè

学
Hoạt ảnh nét chữ: Hanzi Writer Data 2.0.1 · Arphic Public License.
Hoạt động trên lớp
Một bạn có sơ đồ bàn học, bạn kia có danh sách đồ dùng. Hỏi và bố trí đồ dùng theo mô tả.
Luyện viết
Viết 3 câu dùng từ và mẫu câu của buổi học.
Tự kiểm tra
Tự chấm điểm (0–8)
Nghe, nói, đọc, viết — mỗi kỹ năng 0–2 điểm. Cần từ 6 điểm để hoàn thành.
Điều kiện hoàn thành